|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.253.726
|
1.355.335
|
1.311.694
|
1.229.020
|
1.599.817
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96.584
|
28.792
|
37.504
|
60.260
|
65.240
|
|
1. Tiền
|
96.584
|
28.792
|
37.504
|
60.260
|
65.240
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
172.500
|
187.000
|
259.000
|
302.000
|
310.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
172.500
|
187.000
|
259.000
|
302.000
|
310.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
443.662
|
548.821
|
466.754
|
547.316
|
436.548
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
470.554
|
581.767
|
493.848
|
526.455
|
476.435
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.478
|
6.544
|
8.964
|
57.313
|
1.461
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.614
|
13.640
|
16.272
|
15.016
|
12.054
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52.983
|
-53.130
|
-52.331
|
-51.467
|
-53.402
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
509.514
|
557.955
|
513.631
|
311.791
|
747.712
|
|
1. Hàng tồn kho
|
548.631
|
601.267
|
551.456
|
357.686
|
786.019
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-39.116
|
-43.311
|
-37.825
|
-45.894
|
-38.307
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.466
|
32.766
|
34.805
|
7.651
|
40.317
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
373
|
606
|
9.296
|
4.686
|
536
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.157
|
25.339
|
21.034
|
248
|
39.448
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.935
|
6.822
|
4.475
|
2.717
|
334
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
105.863
|
106.373
|
102.376
|
101.143
|
99.388
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24.709
|
23.713
|
22.737
|
21.786
|
20.938
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15.443
|
14.496
|
13.567
|
12.664
|
11.863
|
|
- Nguyên giá
|
79.572
|
79.572
|
79.572
|
79.527
|
79.572
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64.129
|
-65.076
|
-66.006
|
-66.863
|
-67.708
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.265
|
9.218
|
9.170
|
9.122
|
9.075
|
|
- Nguyên giá
|
12.339
|
12.339
|
12.339
|
12.339
|
12.339
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.074
|
-3.122
|
-3.169
|
-3.217
|
-3.265
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
65.086
|
64.187
|
63.289
|
62.390
|
61.492
|
|
- Nguyên giá
|
145.464
|
145.464
|
145.464
|
145.464
|
145.464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80.378
|
-81.277
|
-82.175
|
-83.073
|
-83.972
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16.006
|
18.410
|
16.289
|
16.904
|
16.896
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
37.000
|
37.000
|
37.000
|
37.000
|
37.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-20.994
|
-18.590
|
-20.711
|
-20.096
|
-20.104
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.359.589
|
1.461.708
|
1.414.070
|
1.330.163
|
1.699.205
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
955.285
|
1.049.482
|
1.018.480
|
927.678
|
1.284.315
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
931.061
|
1.024.244
|
992.820
|
901.707
|
1.255.660
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
738.639
|
774.406
|
778.463
|
669.829
|
854.430
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
168.755
|
214.068
|
133.443
|
156.646
|
321.900
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.367
|
8.550
|
30.403
|
32.232
|
43.000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
152
|
239
|
9.316
|
9.008
|
1.239
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.594
|
10.058
|
20.712
|
19.233
|
19.648
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.165
|
12.290
|
11.851
|
8.120
|
9.628
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.754
|
37
|
1.754
|
38
|
1.754
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.985
|
4.245
|
2.952
|
3.077
|
3.031
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.650
|
351
|
3.926
|
3.524
|
1.031
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24.223
|
25.237
|
25.660
|
25.972
|
28.655
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
24.223
|
25.237
|
25.660
|
25.972
|
28.655
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
404.304
|
412.226
|
395.590
|
402.484
|
414.890
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
404.304
|
412.226
|
395.590
|
402.484
|
414.890
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
37.225
|
37.225
|
37.225
|
37.225
|
37.225
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
11.104
|
11.104
|
11.104
|
11.104
|
11.104
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
51.332
|
51.332
|
51.332
|
51.332
|
51.332
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.773
|
1.773
|
1.773
|
1.773
|
1.773
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.870
|
37.792
|
21.155
|
28.050
|
40.456
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.242
|
29.811
|
4.135
|
4.135
|
9.198
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.628
|
7.981
|
17.020
|
23.914
|
31.258
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.359.589
|
1.461.708
|
1.414.070
|
1.330.163
|
1.699.205
|