|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,907,728
|
2,494,007
|
3,555,685
|
4,015,048
|
4,071,458
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,275
|
1,985
|
3,988
|
3,916
|
3,420
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,904,453
|
2,492,022
|
3,551,696
|
4,011,132
|
4,068,038
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,868,618
|
2,439,355
|
3,497,905
|
3,943,062
|
3,997,147
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,835
|
52,667
|
53,792
|
68,070
|
70,891
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,062
|
1,196
|
1,656
|
8,561
|
9,545
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,597
|
7,985
|
12,152
|
16,620
|
15,036
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,597
|
7,985
|
12,152
|
16,620
|
15,036
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,648
|
11,681
|
11,049
|
14,039
|
15,669
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,787
|
25,241
|
25,117
|
30,957
|
34,315
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-134
|
8,956
|
7,129
|
15,015
|
15,416
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,712
|
610
|
3,597
|
33
|
1,288
|
|
13. Chi phí khác
|
45
|
252
|
278
|
27
|
666
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,666
|
358
|
3,320
|
6
|
622
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,532
|
9,314
|
10,449
|
15,021
|
16,038
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
417
|
2,649
|
3,485
|
3,456
|
4,735
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
417
|
2,649
|
3,485
|
3,456
|
4,735
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,115
|
6,666
|
6,964
|
11,566
|
11,303
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,115
|
6,666
|
6,964
|
11,566
|
11,303
|