単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,494,007 3,555,685 4,015,048 4,071,458 4,973,390
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,985 3,988 3,916 3,420 4,677
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,492,022 3,551,696 4,011,132 4,068,038 4,968,714
4. Giá vốn hàng bán 2,439,355 3,497,905 3,943,062 3,997,147 4,868,399
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52,667 53,792 68,070 70,891 100,315
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,196 1,656 8,561 9,545 2,665
7. Chi phí tài chính 7,985 12,152 16,620 15,036 17,351
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,985 12,152 16,620 15,036 17,269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,681 11,049 14,039 15,669 16,556
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,241 25,117 30,957 34,315 44,849
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,956 7,129 15,015 15,416 24,223
12. Thu nhập khác 610 3,597 33 1,288 54
13. Chi phí khác 252 278 27 666 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 358 3,320 6 622 46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,314 10,449 15,021 16,038 24,269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,649 3,485 3,456 4,735 5,931
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -62
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,649 3,485 3,456 4,735 5,868
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,666 6,964 11,566 11,303 18,401
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,666 6,964 11,566 11,303 18,401