|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
247,884
|
328,795
|
390,558
|
375,386
|
413,785
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,818
|
1,872
|
5,391
|
13,516
|
21,135
|
|
1. Tiền
|
1,818
|
1,872
|
5,391
|
13,516
|
21,135
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
10,000
|
10,000
|
20,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
214,972
|
312,712
|
366,356
|
346,653
|
360,534
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
253,526
|
354,295
|
403,962
|
383,591
|
395,363
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,710
|
99
|
643
|
561
|
3,028
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,932
|
1,904
|
4,585
|
3,877
|
3,949
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,196
|
-43,586
|
-42,834
|
-41,375
|
-41,805
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26,702
|
13,799
|
8,212
|
4,366
|
3,016
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27,270
|
15,611
|
10,973
|
6,896
|
6,144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-568
|
-1,812
|
-2,762
|
-2,530
|
-3,128
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,392
|
412
|
599
|
850
|
9,100
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
44
|
37
|
109
|
24
|
25
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
397
|
375
|
247
|
18
|
11
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,952
|
0
|
242
|
808
|
9,064
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,519
|
12,576
|
12,851
|
13,838
|
14,534
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77
|
77
|
105
|
152
|
152
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
77
|
77
|
105
|
152
|
152
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,319
|
9,788
|
9,780
|
9,218
|
8,090
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,850
|
9,326
|
9,318
|
8,757
|
7,628
|
|
- Nguyên giá
|
67,570
|
62,300
|
63,842
|
64,517
|
64,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,720
|
-52,974
|
-54,524
|
-55,760
|
-57,253
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
468
|
462
|
462
|
462
|
462
|
|
- Nguyên giá
|
729
|
729
|
729
|
729
|
729
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-261
|
-268
|
-268
|
-268
|
-268
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,124
|
2,712
|
2,967
|
4,468
|
4,496
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,124
|
2,712
|
2,967
|
4,468
|
4,434
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
62
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
260,403
|
341,371
|
403,409
|
389,224
|
428,318
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
165,068
|
239,292
|
296,715
|
281,946
|
311,554
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
165,068
|
239,292
|
296,715
|
281,946
|
311,554
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
141,409
|
198,164
|
188,773
|
190,561
|
193,262
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
8,823
|
3,692
|
19,745
|
16,169
|
21,335
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
475
|
507
|
458
|
437
|
1,110
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,236
|
3,673
|
6,021
|
5,147
|
6,599
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,486
|
10,129
|
13,325
|
14,526
|
19,907
|
|
7. Chi phí phải trả
|
248
|
407
|
424
|
395
|
411
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,374
|
22,706
|
67,801
|
54,424
|
68,118
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
95,335
|
102,079
|
106,695
|
107,278
|
116,764
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
95,335
|
102,079
|
106,695
|
107,278
|
116,764
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,600
|
3,600
|
3,600
|
3,600
|
3,600
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,735
|
8,479
|
13,095
|
13,679
|
23,164
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
168
|
288
|
813
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
260,403
|
341,371
|
403,409
|
389,224
|
428,318
|