|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,494,007
|
3,555,685
|
4,015,048
|
4,071,458
|
4,973,390
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,985
|
3,988
|
3,916
|
3,420
|
4,677
|
|
Doanh thu thuần
|
2,492,022
|
3,551,696
|
4,011,132
|
4,068,038
|
4,968,714
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,439,355
|
3,497,905
|
3,943,062
|
3,997,147
|
4,868,399
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,667
|
53,792
|
68,070
|
70,891
|
100,315
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,196
|
1,656
|
8,561
|
9,545
|
2,665
|
|
Chi phí tài chính
|
7,985
|
12,152
|
16,620
|
15,036
|
17,351
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,985
|
12,152
|
16,620
|
15,036
|
17,269
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,681
|
11,049
|
14,039
|
15,669
|
16,556
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,241
|
25,117
|
30,957
|
34,315
|
44,849
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,956
|
7,129
|
15,015
|
15,416
|
24,223
|
|
Thu nhập khác
|
610
|
3,597
|
33
|
1,288
|
54
|
|
Chi phí khác
|
252
|
278
|
27
|
666
|
8
|
|
Lợi nhuận khác
|
358
|
3,320
|
6
|
622
|
46
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,314
|
10,449
|
15,021
|
16,038
|
24,269
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,649
|
3,485
|
3,456
|
4,735
|
5,931
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
-62
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,649
|
3,485
|
3,456
|
4,735
|
5,868
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,666
|
6,964
|
11,566
|
11,303
|
18,401
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,666
|
6,964
|
11,566
|
11,303
|
18,401
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|