単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,314 10,449 15,021 16,038 24,269
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,258 13,225 17,644 14,128 18,931
- Khấu hao TSCĐ 2,459 1,709 1,651 1,422 1,493
- Các khoản dự phòng 1,958 2,633 198 -1,691 1,029
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -145 -3,270 -825 -639 -860
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,985 12,152 16,620 15,036 17,269
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,572 23,674 32,665 30,166 43,200
- Tăng, giảm các khoản phải thu -151,527 -95,221 -52,728 20,019 -22,303
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,259 11,659 4,637 4,078 752
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,903 17,445 64,136 -17,350 24,898
- Tăng giảm chi phí trả trước 282 -1,581 -328 -1,416 -211
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,910 -11,994 -16,673 -15,010 -17,253
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,467 -3,615 -922 -5,372 -4,667
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -154 -445 -1,549 -1,170
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -129,889 -59,788 30,344 13,566 23,246
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31 -178 -1,643 -860 -1,808
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 127 3,245 24 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -18,000 -10,000 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 8,000 10,000 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17 25 456 777 603
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 114 3,092 -11,163 -83 -11,205
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,603,138 1,692,960 1,535,057 1,702,160 1,774,687
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,494,543 -1,636,205 -1,544,448 -1,700,372 -1,771,985
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16 -4 -6,270 -7,145 -7,125
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 108,579 56,750 -15,661 -5,357 -4,423
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,196 54 3,519 8,126 7,619
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,014 1,818 1,872 5,391 13,516
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,818 1,872 5,391 13,516 21,135