Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82.433 84.314 84.143 81.341 86.810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.979 270 270 49 504
1. Tiền 1.979 270 270 49 504
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63.880 66.128 65.956 60.569 56.361
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.599 14.605 28.784 20.615 8.637
2. Trả trước cho người bán 37.880 51.407 35.237 40.536 45.665
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 229 944 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác -828 -828 2.764 246 2.887
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -828 -828 -828
IV. Tổng hàng tồn kho 16.564 17.912 17.912 20.648 29.456
1. Hàng tồn kho 16.564 17.912 17.912 20.648 29.456
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10 4 4 75 490
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 4 14 9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 61 481
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 10 4 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.557 8.295 6.475 8.578 5.700
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.574 2.620 0 2.620 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.574 2.620 0 2.620 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.933 5.675 5.675 5.158 4.900
1. Tài sản cố định hữu hình 5.933 5.675 5.675 5.158 4.900
- Nguyên giá 31.782 31.782 31.782 31.782 31.782
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.849 -26.107 -26.107 -26.624 -26.883
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 800 800 800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 800 800 800
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 49 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 49 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 90.990 92.609 90.618 89.919 92.510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.322 12.128 10.137 12.098 26.946
I. Nợ ngắn hạn 9.356 10.162 10.057 10.132 26.366
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.062 0 0 500 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 743 533 533 2.180 4.035
4. Người mua trả tiền trước 143 2.134 143 143 941
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.528 1.591 1.591 768 747
6. Phải trả người lao động 2.654 3.495 3.495 1.905 2.074
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.010 1.957 1.957 4.272 16.369
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 1.886 0 1.886
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 216 451 451 364 313
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.966 1.966 80 1.966 580
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 1.886 1.886 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 80 80 80 80 80
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 1.886 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 79.668 80.481 80.481 77.821 65.564
I. Vốn chủ sở hữu 79.668 80.481 80.481 77.821 65.564
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56.124 56.124 56.124 56.124 56.124
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.213 9.213 9.213 9.213 9.213
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.331 15.143 15.143 12.484 226
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.275 11.973 11.973 11.973 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.056 3.170 3.170 510 226
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 90.990 92.609 90.618 89.919 92.510