|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87,770
|
51,713
|
67,678
|
52,996
|
47,160
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87,770
|
51,713
|
67,678
|
52,996
|
47,160
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73,384
|
40,944
|
55,501
|
40,806
|
41,994
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,385
|
10,769
|
12,177
|
12,190
|
5,166
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
43
|
45
|
52
|
106
|
47
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14
|
9
|
0
|
112
|
6
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
9
|
0
|
112
|
6
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,759
|
4,926
|
4,104
|
3,038
|
3,025
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,656
|
5,878
|
8,126
|
9,146
|
2,182
|
|
12. Thu nhập khác
|
68
|
1,300
|
87
|
135
|
2,458
|
|
13. Chi phí khác
|
83
|
32
|
0
|
1,392
|
542
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
1,268
|
87
|
-1,257
|
1,916
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,641
|
7,146
|
8,212
|
7,889
|
4,098
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,850
|
1,430
|
1,642
|
1,856
|
928
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,850
|
1,430
|
1,642
|
1,856
|
928
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,792
|
5,717
|
6,570
|
6,033
|
3,170
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,792
|
5,717
|
6,570
|
6,033
|
3,170
|