Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87.770 51.713 67.678 52.996 47.160
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87.770 51.713 67.678 52.996 47.160
4. Giá vốn hàng bán 73.384 40.944 55.501 40.806 41.994
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.385 10.769 12.177 12.190 5.166
6. Doanh thu hoạt động tài chính 43 45 52 106 47
7. Chi phí tài chính 14 9 0 112 6
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14 9 0 112 6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.759 4.926 4.104 3.038 3.025
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.656 5.878 8.126 9.146 2.182
12. Thu nhập khác 68 1.300 87 135 2.458
13. Chi phí khác 83 32 0 1.392 542
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14 1.268 87 -1.257 1.916
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.641 7.146 8.212 7.889 4.098
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.850 1.430 1.642 1.856 928
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.850 1.430 1.642 1.856 928
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.792 5.717 6.570 6.033 3.170
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.792 5.717 6.570 6.033 3.170