1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,380
|
18,671
|
19,120
|
10,704
|
7,712
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,380
|
18,671
|
19,120
|
10,704
|
7,712
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,037
|
14,999
|
13,392
|
9,731
|
6,682
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,343
|
3,672
|
5,729
|
973
|
1,030
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
53
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
760
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
669
|
915
|
892
|
604
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
675
|
2,758
|
4,890
|
369
|
270
|
12. Thu nhập khác
|
36
|
36
|
36
|
36
|
36
|
13. Chi phí khác
|
|
256
|
1,136
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
36
|
-220
|
-1,100
|
36
|
36
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
711
|
2,538
|
3,790
|
405
|
306
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
142
|
559
|
985
|
81
|
61
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
142
|
559
|
985
|
81
|
61
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
569
|
1,979
|
2,804
|
324
|
245
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
569
|
1,979
|
2,804
|
324
|
245
|