単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,380 18,671 19,120 10,704 7,712
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,380 18,671 19,120 10,704 7,712
4. Giá vốn hàng bán 5,037 14,999 13,392 9,731 6,682
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,343 3,672 5,729 973 1,030
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 53 0 0
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 760
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 669 915 892 604
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 675 2,758 4,890 369 270
12. Thu nhập khác 36 36 36 36 36
13. Chi phí khác 256 1,136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 36 -220 -1,100 36 36
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 711 2,538 3,790 405 306
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 142 559 985 81 61
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 142 559 985 81 61
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 569 1,979 2,804 324 245
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 569 1,979 2,804 324 245