1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21.119
|
8.825
|
6.380
|
18.671
|
19.120
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21.119
|
8.825
|
6.380
|
18.671
|
19.120
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.339
|
7.379
|
5.037
|
14.999
|
13.392
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.780
|
1.446
|
1.343
|
3.672
|
5.729
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
49
|
52
|
1
|
1
|
53
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
112
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
112
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
984
|
562
|
669
|
915
|
892
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.845
|
823
|
675
|
2.758
|
4.890
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
28
|
36
|
36
|
36
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
256
|
1.136
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14
|
28
|
36
|
-220
|
-1.100
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.859
|
851
|
711
|
2.538
|
3.790
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
572
|
170
|
142
|
559
|
985
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
572
|
170
|
142
|
559
|
985
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.287
|
681
|
569
|
1.979
|
2.804
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.287
|
681
|
569
|
1.979
|
2.804
|