Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21.119 8.825 6.380 18.671 19.120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.119 8.825 6.380 18.671 19.120
4. Giá vốn hàng bán 17.339 7.379 5.037 14.999 13.392
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.780 1.446 1.343 3.672 5.729
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49 52 1 1 53
7. Chi phí tài chính 0 112
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 984 562 669 915 892
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.845 823 675 2.758 4.890
12. Thu nhập khác 14 28 36 36 36
13. Chi phí khác 0 256 1.136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14 28 36 -220 -1.100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.859 851 711 2.538 3.790
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 572 170 142 559 985
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 572 170 142 559 985
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.287 681 569 1.979 2.804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.287 681 569 1.979 2.804