|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,712
|
17,377
|
11,367
|
9,878
|
5,049
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,712
|
17,377
|
11,367
|
9,878
|
5,049
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,682
|
16,353
|
9,228
|
8,755
|
4,324
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,030
|
1,024
|
2,139
|
1,123
|
725
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
46
|
2
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
1
|
5
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
1
|
5
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
760
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
859
|
802
|
532
|
721
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
270
|
164
|
1,378
|
593
|
4
|
|
12. Thu nhập khác
|
36
|
2,351
|
36
|
36
|
30
|
|
13. Chi phí khác
|
|
525
|
17
|
0
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
36
|
1,826
|
19
|
36
|
10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
306
|
1,990
|
1,397
|
629
|
14
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61
|
503
|
283
|
126
|
7
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
61
|
503
|
283
|
126
|
7
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
245
|
1,487
|
1,114
|
503
|
7
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
245
|
1,487
|
1,114
|
503
|
7
|