Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19.120 10.704 7.712 17.377 11.367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19.120 10.704 7.712 17.377 11.367
4. Giá vốn hàng bán 13.392 9.731 6.682 16.353 9.228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.729 973 1.030 1.024 2.139
6. Doanh thu hoạt động tài chính 53 0 0 0 46
7. Chi phí tài chính 1 5
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 760
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 892 604 859 802
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.890 369 270 164 1.378
12. Thu nhập khác 36 36 36 2.351 36
13. Chi phí khác 1.136 525 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.100 36 36 1.826 19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.790 405 306 1.990 1.397
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 985 81 61 503 283
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 985 81 61 503 283
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.804 324 245 1.487 1.114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.804 324 245 1.487 1.114