Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,712 17,377 11,367 9,878 5,049
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,712 17,377 11,367 9,878 5,049
4. Giá vốn hàng bán 6,682 16,353 9,228 8,755 4,324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,030 1,024 2,139 1,123 725
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 46 2 0
7. Chi phí tài chính 1 5
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 760
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 859 802 532 721
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 270 164 1,378 593 4
12. Thu nhập khác 36 2,351 36 36 30
13. Chi phí khác 525 17 0 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 36 1,826 19 36 10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 306 1,990 1,397 629 14
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 503 283 126 7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 61 503 283 126 7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 245 1,487 1,114 503 7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 245 1,487 1,114 503 7