Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,377 11,367 9,878 5,049 244
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,377 11,367 9,878 5,049 244
4. Giá vốn hàng bán 16,353 9,228 8,755 4,324 99
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,024 2,139 1,123 725 144
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 46 2 0 0
7. Chi phí tài chính 1 5 12
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 859 802 532 721 498
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 164 1,378 593 4 -366
12. Thu nhập khác 2,351 36 36 30 37
13. Chi phí khác 525 17 0 20 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,826 19 36 10 16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,990 1,397 629 14 -350
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 503 283 126 7 -66
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 503 283 126 7 -66
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,487 1,114 503 7 -284
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,487 1,114 503 7 -284