|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19.120
|
10.704
|
7.712
|
17.377
|
11.367
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19.120
|
10.704
|
7.712
|
17.377
|
11.367
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13.392
|
9.731
|
6.682
|
16.353
|
9.228
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.729
|
973
|
1.030
|
1.024
|
2.139
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53
|
0
|
0
|
0
|
46
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
1
|
5
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
1
|
5
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
760
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
892
|
604
|
|
859
|
802
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.890
|
369
|
270
|
164
|
1.378
|
|
12. Thu nhập khác
|
36
|
36
|
36
|
2.351
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
1.136
|
|
|
525
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.100
|
36
|
36
|
1.826
|
19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.790
|
405
|
306
|
1.990
|
1.397
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
985
|
81
|
61
|
503
|
283
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
985
|
81
|
61
|
503
|
283
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.804
|
324
|
245
|
1.487
|
1.114
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.804
|
324
|
245
|
1.487
|
1.114
|