Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 691,109 1,175,592 748,956 786,926 1,153,630
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 691,109 1,175,592 748,956 786,926 1,153,630
4. Giá vốn hàng bán 426,110 467,529 445,720 472,926 597,759
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 265,000 708,063 303,236 314,001 555,872
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,658 6,672 13,865 11,133 19,052
7. Chi phí tài chính 104,981 72,048 34,256 11,575 28,025
-Trong đó: Chi phí lãi vay 340,188 69,103 33,453 9,892 27,981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,469 28,053 33,299 38,186 45,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 140,208 614,635 249,547 275,373 501,567
12. Thu nhập khác 58 55 161 2,510 131
13. Chi phí khác 1,691 283 294 509 391
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,633 -228 -133 2,002 -260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 138,575 614,407 249,414 277,374 501,307
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,202 30,933 12,699 14,264 25,467
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,202 30,933 12,699 14,264 25,467
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 131,373 583,474 236,715 263,110 475,840
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 131,373 583,474 236,715 263,110 475,840