Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61.021 98.426 127.660 135.877 144.775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 61.021 98.426 127.660 135.877 144.775
4. Giá vốn hàng bán 54.688 83.986 108.991 113.737 118.561
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.333 14.440 18.669 22.139 26.214
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.110 1.602 3.701 2.581 2.553
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.755 7.450 8.469 8.920 9.550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.688 8.592 13.901 15.799 19.217
12. Thu nhập khác 0 15 263 269 96
13. Chi phí khác 0 917 78 662 424
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -902 186 -393 -329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.688 7.690 14.087 15.406 18.889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 119 2.891 2.495 5.861 3.425
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 119 2.891 2.495 5.861 3.425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.569 4.799 8.536 9.545 12.407
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.569 4.799 8.536 9.545 12.407