1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122.816
|
61.021
|
98.426
|
127.660
|
135.877
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
122.816
|
61.021
|
98.426
|
127.660
|
135.877
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100.433
|
54.688
|
83.986
|
108.991
|
113.737
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.383
|
6.333
|
14.440
|
18.669
|
22.139
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.585
|
1.110
|
1.602
|
3.701
|
2.581
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.085
|
4.755
|
7.450
|
8.469
|
8.920
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.883
|
2.688
|
8.592
|
13.901
|
15.799
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
0
|
15
|
263
|
269
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
917
|
78
|
662
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4
|
0
|
-902
|
186
|
-393
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.888
|
2.688
|
7.690
|
14.087
|
15.406
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.955
|
119
|
2.891
|
2.495
|
5.861
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.955
|
119
|
2.891
|
2.495
|
5.861
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.933
|
2.569
|
4.799
|
8.536
|
9.545
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.933
|
2.569
|
4.799
|
8.536
|
9.545
|