|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61,021
|
98,426
|
127,660
|
135,877
|
144,775
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
61,021
|
98,426
|
127,660
|
135,877
|
144,775
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
54,688
|
83,986
|
108,991
|
113,737
|
118,561
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,333
|
14,440
|
18,669
|
22,139
|
26,214
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,110
|
1,602
|
3,701
|
2,581
|
2,553
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,755
|
7,450
|
8,469
|
8,920
|
9,550
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,688
|
8,592
|
13,901
|
15,799
|
19,217
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
15
|
263
|
269
|
96
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
917
|
78
|
662
|
424
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-902
|
186
|
-393
|
-329
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,688
|
7,690
|
14,087
|
15,406
|
18,889
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
119
|
2,891
|
2,495
|
5,861
|
3,425
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
119
|
2,891
|
2,495
|
5,861
|
3,425
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,569
|
4,799
|
8,536
|
9,545
|
12,407
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,569
|
4,799
|
8,536
|
9,545
|
12,407
|