|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,794
|
203,954
|
99,316
|
117,471
|
214,425
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
140,794
|
203,954
|
99,316
|
117,471
|
214,425
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
187,400
|
589,335
|
65,237
|
109,381
|
208,029
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-46,606
|
-385,380
|
34,080
|
8,090
|
6,396
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,667
|
74,056
|
1,868
|
43,015
|
31,284
|
|
7. Chi phí tài chính
|
117,064
|
97,674
|
99,085
|
131,015
|
134,529
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
62,166
|
96,011
|
98,687
|
130,451
|
132,939
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,205
|
3,283
|
4,767
|
-3,470
|
2,313
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,675
|
4,418
|
1,550
|
2,692
|
5,769
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,018
|
7,024
|
3,474
|
4,888
|
3,267
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-156,491
|
-417,158
|
-63,394
|
-90,960
|
-103,573
|
|
12. Thu nhập khác
|
480
|
16,211
|
1,371
|
25,083
|
2,026
|
|
13. Chi phí khác
|
27,373
|
330,604
|
22,237
|
47,252
|
15,434
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-26,894
|
-314,393
|
-20,866
|
-22,170
|
-13,408
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-183,384
|
-731,551
|
-84,260
|
-113,130
|
-116,981
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
115
|
229
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,114
|
-1,086
|
205
|
226
|
1,964
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-999
|
-857
|
205
|
226
|
1,964
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-182,385
|
-730,694
|
-84,465
|
-113,356
|
-118,944
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-182,385
|
-730,694
|
-84,465
|
-113,356
|
-118,944
|