|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
779.296
|
1.128.872
|
869.535
|
1.182.126
|
980.292
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
779.282
|
1.128.872
|
869.535
|
1.182.126
|
980.292
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
672.601
|
945.502
|
745.801
|
1.016.558
|
806.980
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106.681
|
183.369
|
123.734
|
165.568
|
173.312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.146
|
19.729
|
21.747
|
26.176
|
21.253
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.608
|
11.965
|
7.473
|
11.772
|
4.480
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.107
|
0
|
176
|
158
|
19
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.844
|
15.068
|
14.423
|
22.779
|
14.249
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49.288
|
59.110
|
52.545
|
58.960
|
57.471
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43.087
|
116.954
|
71.040
|
98.233
|
118.366
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.833
|
1.256
|
1.892
|
3.125
|
668
|
|
13. Chi phí khác
|
37
|
2.262
|
356
|
416
|
463
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.797
|
-1.006
|
1.537
|
2.710
|
205
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
44.883
|
115.949
|
72.577
|
100.942
|
118.571
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.625
|
25.537
|
14.303
|
21.177
|
24.836
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.625
|
25.537
|
14.303
|
21.177
|
24.836
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35.258
|
90.411
|
58.274
|
79.765
|
93.735
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35.258
|
90.411
|
58.274
|
79.765
|
93.735
|