|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
194,569
|
183,500
|
154,686
|
211,076
|
192,219
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,367
|
1,128
|
1,775
|
4,472
|
2,599
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
192,202
|
182,372
|
152,911
|
206,604
|
189,620
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
166,765
|
149,595
|
124,931
|
173,200
|
153,885
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,437
|
32,777
|
27,981
|
33,404
|
35,735
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,261
|
319
|
97
|
310
|
28
|
|
7. Chi phí tài chính
|
237
|
5,148
|
1,709
|
3,295
|
4,190
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,634
|
4,961
|
1,086
|
3,746
|
4,087
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,912
|
18,072
|
19,909
|
22,274
|
21,991
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,660
|
3,629
|
4,183
|
4,604
|
4,780
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,889
|
6,247
|
2,277
|
3,540
|
4,802
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,211
|
|
9
|
2
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
1
|
273
|
-48
|
106
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,204
|
-1
|
-264
|
50
|
-106
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,093
|
6,247
|
2,012
|
3,590
|
4,695
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,020
|
1,247
|
402
|
754
|
960
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,020
|
1,247
|
402
|
754
|
960
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,073
|
4,999
|
1,610
|
2,836
|
3,735
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,073
|
4,999
|
1,610
|
2,836
|
3,735
|