Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191.757 194.569 183.500 154.686 211.076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4.110 2.367 1.128 1.775 4.472
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 187.647 192.202 182.372 152.911 206.604
4. Giá vốn hàng bán 162.422 166.765 149.595 124.931 173.200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.225 25.437 32.777 27.981 33.404
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.210 1.261 319 97 310
7. Chi phí tài chính 1.361 237 5.148 1.709 3.295
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.194 1.634 4.961 1.086 3.746
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 18.419 16.912 18.072 19.909 22.274
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -593 3.660 3.629 4.183 4.604
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.247 5.889 6.247 2.277 3.540
12. Thu nhập khác 280 4.211 9 2
13. Chi phí khác 46 7 1 273 -48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 234 4.204 -1 -264 50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.481 10.093 6.247 2.012 3.590
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.497 2.020 1.247 402 754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.497 2.020 1.247 402 754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.984 8.073 4.999 1.610 2.836
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.984 8.073 4.999 1.610 2.836