単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183,500 154,686 211,076 192,219 197,707
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,128 1,775 4,472 2,599 1,882
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 182,372 152,911 206,604 189,620 195,825
4. Giá vốn hàng bán 149,595 124,931 173,200 153,885 152,323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,777 27,981 33,404 35,735 43,502
6. Doanh thu hoạt động tài chính 319 97 310 28 3,416
7. Chi phí tài chính 5,148 1,709 3,295 4,190 5,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,961 1,086 3,746 4,087 5,475
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 18,072 19,909 22,274 21,991 30,721
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,629 4,183 4,604 4,780 4,493
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,247 2,277 3,540 4,802 6,012
12. Thu nhập khác 9 2 0 4,033
13. Chi phí khác 1 273 -48 106 224
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -264 50 -106 3,810
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,247 2,012 3,590 4,695 9,821
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,247 402 754 960 2,009
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,247 402 754 960 2,009
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,999 1,610 2,836 3,735 7,812
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,999 1,610 2,836 3,735 7,812