|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
191.757
|
194.569
|
183.500
|
154.686
|
211.076
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.110
|
2.367
|
1.128
|
1.775
|
4.472
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
187.647
|
192.202
|
182.372
|
152.911
|
206.604
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
162.422
|
166.765
|
149.595
|
124.931
|
173.200
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.225
|
25.437
|
32.777
|
27.981
|
33.404
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.210
|
1.261
|
319
|
97
|
310
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.361
|
237
|
5.148
|
1.709
|
3.295
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.194
|
1.634
|
4.961
|
1.086
|
3.746
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18.419
|
16.912
|
18.072
|
19.909
|
22.274
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-593
|
3.660
|
3.629
|
4.183
|
4.604
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.247
|
5.889
|
6.247
|
2.277
|
3.540
|
|
12. Thu nhập khác
|
280
|
4.211
|
|
9
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
46
|
7
|
1
|
273
|
-48
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
234
|
4.204
|
-1
|
-264
|
50
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.481
|
10.093
|
6.247
|
2.012
|
3.590
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.497
|
2.020
|
1.247
|
402
|
754
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.497
|
2.020
|
1.247
|
402
|
754
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.984
|
8.073
|
4.999
|
1.610
|
2.836
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.984
|
8.073
|
4.999
|
1.610
|
2.836
|