Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 287.160 288.470 294.397 287.611 295.403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.293 10.371 17.869 2.634 19.060
1. Tiền 4.293 3.371 6.869 2.634 4.060
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 7.000 11.000 0 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 109.526 118.561 118.744 132.492 124.343
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 109.526 118.561 118.744 132.492 124.343
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.804 13.155 13.720 13.894 18.104
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.676 13.760 12.575 14.393 19.733
2. Trả trước cho người bán 2.326 931 1.570 834 1.231
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.322 9.140 10.252 9.410 7.882
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.519 -10.676 -10.676 -10.743 -10.743
IV. Tổng hàng tồn kho 129.225 127.834 125.487 120.045 113.589
1. Hàng tồn kho 147.220 145.984 143.529 138.495 132.039
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17.995 -18.150 -18.041 -18.451 -18.451
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.311 18.550 18.576 18.547 20.307
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 138 376 403 374 2.134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18.173 18.173 18.173 18.173 18.173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91.555 86.582 81.735 77.625 73.083
I. Các khoản phải thu dài hạn 97 97 97 97 97
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 97
5. Phải thu dài hạn khác 97 97 97 97 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64.099 59.430 54.885 50.731 46.461
1. Tài sản cố định hữu hình 51.096 46.426 41.882 37.727 33.458
- Nguyên giá 723.750 723.750 723.750 724.143 724.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -672.653 -677.323 -681.867 -686.415 -690.685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.003 13.003 13.003 13.003 13.003
- Nguyên giá 13.605 13.605 13.605 13.605 13.605
- Giá trị hao mòn lũy kế -602 -602 -602 -602 -602
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27.359 27.056 26.753 26.797 26.525
1. Chi phí trả trước dài hạn 27.359 27.056 26.753 26.797 26.525
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 378.715 375.053 376.132 365.236 368.486
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30.576 27.199 32.653 23.179 24.515
I. Nợ ngắn hạn 30.576 27.199 32.653 23.179 24.275
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.901 1.917 7.484 3.642 2.482
4. Người mua trả tiền trước 566 1.090 735 1.715 1.323
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.707 15.847 16.522 10.812 12.706
6. Phải trả người lao động 2.297 1.935 1.785 2.653 2.053
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.671 2.683 2.330 715 2.135
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 14 0 14 0 14
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.052 1.251 1.199 948 745
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.365 2.473 2.581 2.688 2.815
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 240
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 348.139 347.853 343.479 342.057 343.971
I. Vốn chủ sở hữu 348.139 347.853 343.479 342.057 343.971
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13 13 13 13 13
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 613.481 613.481 613.481 613.481 613.481
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -465.354 -465.640 -470.014 -471.436 -469.523
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -466.125 -466.125 -466.125 -466.125 -471.474
- LNST chưa phân phối kỳ này 771 485 -3.889 -5.311 1.952
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 378.715 375.053 376.132 365.236 368.486