Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 273,472 287,160 288,470 294,397 287,611
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,929 14,293 10,371 17,869 2,634
1. Tiền 8,929 4,293 3,371 6,869 2,634
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 10,000 7,000 11,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 117,261 109,526 118,561 118,744 132,492
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 117,261 109,526 118,561 118,744 132,492
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,894 15,804 13,155 13,720 13,894
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,061 14,676 13,760 12,575 14,393
2. Trả trước cho người bán 1,256 2,326 931 1,570 834
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,097 9,322 9,140 10,252 9,410
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,519 -10,519 -10,676 -10,676 -10,743
IV. Tổng hàng tồn kho 114,039 129,225 127,834 125,487 120,045
1. Hàng tồn kho 132,106 147,220 145,984 143,529 138,495
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,066 -17,995 -18,150 -18,041 -18,451
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,348 18,311 18,550 18,576 18,547
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 175 138 376 403 374
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18,173 18,173 18,173 18,173 18,173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 96,896 91,555 86,582 81,735 77,625
I. Các khoản phải thu dài hạn 97 97 97 97 97
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 97 97 97 97 97
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69,125 64,099 59,430 54,885 50,731
1. Tài sản cố định hữu hình 56,122 51,096 46,426 41,882 37,727
- Nguyên giá 738,571 723,750 723,750 723,750 724,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -682,449 -672,653 -677,323 -681,867 -686,415
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,003 13,003 13,003 13,003 13,003
- Nguyên giá 13,605 13,605 13,605 13,605 13,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -602 -602 -602 -602 -602
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27,674 27,359 27,056 26,753 26,797
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,674 27,359 27,056 26,753 26,797
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 370,367 378,715 375,053 376,132 365,236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,986 30,576 27,199 32,653 23,179
I. Nợ ngắn hạn 22,986 30,576 27,199 32,653 23,179
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,550 8,901 1,917 7,484 3,642
4. Người mua trả tiền trước 2,570 566 1,090 735 1,715
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,764 12,707 15,847 16,522 10,812
6. Phải trả người lao động 2,876 2,297 1,935 1,785 2,653
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 115 2,671 2,683 2,330 715
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 14 0 14 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 848 1,052 1,251 1,199 948
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,257 2,365 2,473 2,581 2,688
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 4 4 4 4
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 347,381 348,139 347,853 343,479 342,057
I. Vốn chủ sở hữu 347,381 348,139 347,853 343,479 342,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13 13 13 13 13
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 613,481 613,481 613,481 613,481 613,481
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -466,112 -465,354 -465,640 -470,014 -471,436
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -457,692 -466,125 -466,125 -466,125 -466,125
- LNST chưa phân phối kỳ này -8,421 771 485 -3,889 -5,311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 370,367 378,715 375,053 376,132 365,236