|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112,441
|
119,568
|
108,476
|
121,606
|
131,331
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,381
|
8,668
|
7,590
|
9,364
|
10,092
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
102,060
|
110,900
|
100,886
|
112,242
|
121,239
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
84,640
|
83,256
|
72,651
|
74,991
|
79,501
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,420
|
27,644
|
28,235
|
37,251
|
41,738
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,960
|
5,945
|
7,549
|
5,622
|
6,067
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33
|
11
|
27
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7
|
3
|
8
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27,592
|
28,712
|
26,092
|
28,646
|
31,755
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,517
|
20,715
|
19,780
|
22,981
|
22,820
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-23,763
|
-15,850
|
-10,116
|
-8,754
|
-6,770
|
|
12. Thu nhập khác
|
236
|
798
|
297
|
1,816
|
1,460
|
|
13. Chi phí khác
|
150
|
1,456
|
65
|
1,483
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
85
|
-658
|
232
|
333
|
1,459
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-23,677
|
-16,507
|
-9,884
|
-8,421
|
-5,311
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-23,677
|
-16,507
|
-9,884
|
-8,421
|
-5,311
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-23,677
|
-16,507
|
-9,884
|
-8,421
|
-5,311
|