|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38.875
|
30.721
|
25.756
|
35.979
|
43.376
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.062
|
2.191
|
2.113
|
2.726
|
3.762
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35.813
|
28.530
|
23.643
|
33.253
|
39.613
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.286
|
15.842
|
17.719
|
22.415
|
23.674
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.527
|
12.688
|
5.924
|
10.838
|
15.939
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.402
|
1.519
|
1.562
|
1.656
|
1.855
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7.619
|
7.782
|
7.421
|
8.932
|
9.195
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.997
|
6.500
|
4.439
|
4.985
|
6.648
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-687
|
-75
|
-4.374
|
-1.423
|
1.952
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.458
|
|
0
|
2
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
1
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.458
|
|
0
|
1
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
771
|
-75
|
-4.374
|
-1.422
|
1.952
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
771
|
-75
|
-4.374
|
-1.422
|
1.952
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
771
|
-75
|
-4.374
|
-1.422
|
1.952
|