Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38.875 30.721 25.756 35.979 43.376
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.062 2.191 2.113 2.726 3.762
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35.813 28.530 23.643 33.253 39.613
4. Giá vốn hàng bán 23.286 15.842 17.719 22.415 23.674
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.527 12.688 5.924 10.838 15.939
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.402 1.519 1.562 1.656 1.855
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7.619 7.782 7.421 8.932 9.195
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.997 6.500 4.439 4.985 6.648
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -687 -75 -4.374 -1.423 1.952
12. Thu nhập khác 1.458 0 2 0
13. Chi phí khác 0 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.458 0 1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 771 -75 -4.374 -1.422 1.952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 771 -75 -4.374 -1.422 1.952
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 771 -75 -4.374 -1.422 1.952