|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121.191
|
126.302
|
6.310.809
|
7.083.825
|
8.326.183
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
178
|
73
|
157.353
|
175.252
|
210.177
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121.013
|
126.229
|
6.153.456
|
6.908.573
|
8.116.006
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
88.179
|
89.168
|
5.609.734
|
5.446.334
|
5.984.867
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32.834
|
37.061
|
543.722
|
1.462.239
|
2.131.139
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
530
|
718
|
44.199
|
85.587
|
49.804
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.789
|
4.719
|
70.776
|
51.310
|
71.762
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.914
|
4.914
|
65.259
|
42.489
|
60.212
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.150
|
7.615
|
174.357
|
187.662
|
193.692
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.709
|
9.227
|
127.428
|
157.423
|
168.127
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.717
|
16.218
|
215.360
|
1.151.432
|
1.747.363
|
|
12. Thu nhập khác
|
139
|
219
|
2.581
|
4.075
|
6.500
|
|
13. Chi phí khác
|
30
|
0
|
2.742
|
11.469
|
1.987
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
108
|
219
|
-161
|
-7.394
|
4.513
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.826
|
16.437
|
215.199
|
1.144.037
|
1.751.876
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.532
|
2.851
|
33.513
|
122.258
|
145.359
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
550
|
-9.075
|
6.265
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.532
|
2.851
|
34.063
|
113.183
|
151.625
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.294
|
13.587
|
181.136
|
1.030.854
|
1.600.251
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
-39.486
|
-8.896
|
3.409
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.294
|
13.587
|
220.622
|
1.039.751
|
1.596.842
|