Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,232,198 37,950,636 36,286,186 36,793,873 47,301,623
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 741,215 328,961 375,667 386,457 1,125,139
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,490,982 37,621,675 35,910,519 36,407,416 46,176,485
4. Giá vốn hàng bán 30,126,073 32,197,521 29,320,797 30,320,155 39,779,834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,364,909 5,424,154 6,589,722 6,087,261 6,396,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính 700,557 438,057 498,184 711,903 437,336
7. Chi phí tài chính 1,015,140 970,570 979,462 1,073,211 1,584,024
-Trong đó: Chi phí lãi vay 562,493 627,024 439,113 812,194 1,236,525
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 230,212 737,816 825,372 798,966 271,477
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 517,318 347,244 322,286 355,963 411,044
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,302,796 3,806,582 4,960,786 4,571,025 4,567,441
12. Thu nhập khác 225,301 153,982 -41,431 78,007 115,036
13. Chi phí khác 241,424 120,798 -53,029 20,719 82,347
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -16,123 33,183 11,597 57,288 32,689
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,286,673 3,839,765 4,972,383 4,628,313 4,600,130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 503,218 512,281 684,399 632,794 744,750
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26,136 -22,321 23,461 -16,733 -32,969
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 477,082 489,960 707,859 616,061 711,780
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,809,592 3,349,805 4,264,524 4,012,252 3,888,350
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,791 5,521 7,769 23,934 27,355
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,806,801 3,344,285 4,256,755 3,988,318 3,860,994