|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
848.647
|
1.929.110
|
1.887.034
|
1.828.658
|
1.920.940
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
534.488
|
555.322
|
576.704
|
256.840
|
587.295
|
|
1. Tiền
|
14.488
|
17.322
|
9.704
|
38.140
|
38.195
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
520.000
|
538.000
|
567.000
|
218.700
|
549.100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100.300
|
92.300
|
65.300
|
362.800
|
115.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.300
|
92.300
|
65.300
|
362.800
|
115.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
166.493
|
178.553
|
142.989
|
139.698
|
149.759
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
126.595
|
138.411
|
111.201
|
107.370
|
114.051
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.254
|
18.107
|
12.029
|
11.653
|
15.514
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.270
|
22.666
|
20.391
|
21.306
|
20.825
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-627
|
-631
|
-631
|
-631
|
-631
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
313
|
1.058.093
|
1.058.133
|
1.021.368
|
1.021.635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
313
|
1.058.093
|
1.058.133
|
1.021.368
|
1.021.635
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.053
|
44.842
|
43.907
|
47.952
|
47.250
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
47.952
|
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47.053
|
44.842
|
43.907
|
0
|
47.250
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.565.909
|
512.517
|
510.229
|
543.328
|
540.681
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.321
|
28.660
|
27.829
|
27.248
|
26.429
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.301
|
28.211
|
27.413
|
26.865
|
26.079
|
|
- Nguyên giá
|
67.282
|
68.990
|
69.059
|
67.889
|
67.930
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.980
|
-40.779
|
-41.646
|
-41.024
|
-41.851
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19
|
449
|
416
|
383
|
350
|
|
- Nguyên giá
|
1.308
|
1.759
|
1.759
|
1.759
|
1.759
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.289
|
-1.309
|
-1.342
|
-1.375
|
-1.408
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
123.277
|
122.245
|
120.795
|
154.490
|
152.116
|
|
- Nguyên giá
|
236.788
|
236.788
|
236.788
|
236.788
|
236.788
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113.511
|
-114.544
|
-115.993
|
-82.298
|
-84.672
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.351.241
|
297.573
|
297.560
|
297.560
|
297.560
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.351.241
|
297.573
|
297.560
|
297.560
|
297.560
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64.029
|
64.029
|
64.029
|
64.029
|
64.029
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
47.331
|
47.331
|
47.331
|
47.331
|
47.331
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
16.698
|
16.698
|
16.698
|
16.698
|
16.698
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41
|
9
|
16
|
0
|
547
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41
|
9
|
16
|
0
|
547
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.414.556
|
2.441.627
|
2.397.263
|
2.371.986
|
2.461.621
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.980.881
|
2.001.331
|
1.950.994
|
1.935.544
|
2.021.100
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.903.161
|
1.925.575
|
1.898.342
|
1.886.359
|
1.973.463
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.192
|
6.192
|
6.192
|
6.192
|
6.192
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.522
|
3.720
|
3.007
|
6.272
|
2.388
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
62
|
56
|
122
|
31
|
18.302
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.625
|
1.725
|
1.710
|
3.074
|
1.936
|
|
6. Phải trả người lao động
|
526
|
911
|
966
|
3.925
|
728
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.608.191
|
1.607.816
|
1.609.207
|
1.608.233
|
1.607.811
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
92.570
|
90.967
|
89.653
|
88.442
|
68.835
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
186.958
|
208.674
|
181.970
|
164.675
|
261.757
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.514
|
5.514
|
5.514
|
5.515
|
5.515
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
77.721
|
75.756
|
52.652
|
49.185
|
47.637
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
4.024
|
4.024
|
4.024
|
4.024
|
4.024
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.092
|
16.544
|
14.996
|
13.447
|
11.899
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
55.605
|
55.188
|
33.633
|
31.713
|
31.713
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
433.674
|
440.296
|
446.268
|
436.442
|
440.521
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
433.674
|
440.296
|
446.268
|
436.442
|
440.521
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
41.208
|
41.208
|
41.208
|
41.208
|
41.208
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-307.534
|
-300.912
|
-294.940
|
-304.766
|
-300.687
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-313.521
|
-313.521
|
-313.521
|
-313.521
|
-301.794
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.987
|
12.609
|
18.581
|
8.755
|
1.108
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.414.556
|
2.441.627
|
2.397.263
|
2.371.986
|
2.461.621
|