Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.887.034 1.828.658 1.920.940 2.080.436 2.618.214
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 576.704 256.840 587.295 46.048 56.498
1. Tiền 9.704 38.140 38.195 6.891 24.968
2. Các khoản tương đương tiền 567.000 218.700 549.100 39.156 31.530
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65.300 362.800 115.000 751.028 1.332.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 65.300 362.800 115.000 751.028 1.332.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 142.989 139.698 149.759 164.800 143.960
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 111.201 107.370 114.051 126.895 101.589
2. Trả trước cho người bán 12.029 11.653 15.514 12.676 15.690
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.391 21.306 20.825 25.860 27.313
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -631 -631 -631 -631 -631
IV. Tổng hàng tồn kho 1.058.133 1.021.368 1.021.635 1.081.915 1.050.676
1. Hàng tồn kho 1.058.133 1.021.368 1.021.635 1.081.915 1.050.676
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43.907 47.952 47.250 36.645 35.080
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 47.952 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43.907 0 47.250 36.645 35.080
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 510.229 543.328 540.681 480.336 510.447
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.829 27.248 26.429 26.244 25.357
1. Tài sản cố định hữu hình 27.413 26.865 26.079 25.921 25.063
- Nguyên giá 69.059 67.889 67.930 68.623 68.623
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.646 -41.024 -41.851 -42.701 -43.559
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 416 383 350 322 294
- Nguyên giá 1.759 1.759 1.759 1.759 1.759
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.342 -1.375 -1.408 -1.436 -1.465
III. Bất động sản đầu tư 120.795 154.490 152.116 91.385 122.440
- Nguyên giá 236.788 236.788 236.788 157.437 189.693
- Giá trị hao mòn lũy kế -115.993 -82.298 -84.672 -66.052 -67.253
IV. Tài sản dở dang dài hạn 297.560 297.560 297.560 297.560 297.560
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 297.560 297.560 297.560 297.560 297.560
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.029 64.029 64.029 64.029 64.029
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47.331 47.331 47.331 47.331 47.331
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 16.698 16.698 16.698 16.698 16.698
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16 0 547 1.118 1.061
1. Chi phí trả trước dài hạn 16 0 547 1.118 1.061
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.397.263 2.371.986 2.461.621 2.560.772 3.128.661
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.950.994 1.935.544 2.021.100 2.116.834 2.678.507
I. Nợ ngắn hạn 1.898.342 1.886.359 1.973.463 2.071.232 2.634.697
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.192 6.192 6.192 4.644 6.192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.007 6.272 2.388 6.698 2.260
4. Người mua trả tiền trước 122 31 18.302 392 110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.710 3.074 1.936 1.659 1.772
6. Phải trả người lao động 966 3.925 728 1.714 1.801
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.609.207 1.608.233 1.607.811 1.602.017 1.602.017
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 89.653 88.442 68.835 177.989 843.025
11. Phải trả ngắn hạn khác 181.970 164.675 261.757 270.604 171.998
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.514 5.515 5.515 5.515 5.522
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52.652 49.185 47.637 45.601 43.810
1. Phải trả người bán dài hạn 4.024 4.024 4.024 4.024 4.024
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14.996 13.447 11.899 10.351 8.803
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 33.633 31.713 31.713 31.226 30.982
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 446.268 436.442 440.521 443.938 450.155
I. Vốn chủ sở hữu 446.268 436.442 440.521 443.938 450.155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.000 600.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.208 41.208 41.208 41.208 41.208
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -294.940 -304.766 -300.687 -297.270 -291.054
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -313.521 -313.521 -301.794 -301.794 -301.794
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.581 8.755 1.108 4.525 10.741
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.397.263 2.371.986 2.461.621 2.560.772 3.128.661