Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 848.647 1.929.110 1.887.034 1.828.658 1.920.940
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 534.488 555.322 576.704 256.840 587.295
1. Tiền 14.488 17.322 9.704 38.140 38.195
2. Các khoản tương đương tiền 520.000 538.000 567.000 218.700 549.100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100.300 92.300 65.300 362.800 115.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100.300 92.300 65.300 362.800 115.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 166.493 178.553 142.989 139.698 149.759
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 126.595 138.411 111.201 107.370 114.051
2. Trả trước cho người bán 14.254 18.107 12.029 11.653 15.514
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.270 22.666 20.391 21.306 20.825
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -627 -631 -631 -631 -631
IV. Tổng hàng tồn kho 313 1.058.093 1.058.133 1.021.368 1.021.635
1. Hàng tồn kho 313 1.058.093 1.058.133 1.021.368 1.021.635
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 47.053 44.842 43.907 47.952 47.250
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 47.952
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47.053 44.842 43.907 0 47.250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.565.909 512.517 510.229 543.328 540.681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.321 28.660 27.829 27.248 26.429
1. Tài sản cố định hữu hình 27.301 28.211 27.413 26.865 26.079
- Nguyên giá 67.282 68.990 69.059 67.889 67.930
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.980 -40.779 -41.646 -41.024 -41.851
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19 449 416 383 350
- Nguyên giá 1.308 1.759 1.759 1.759 1.759
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.289 -1.309 -1.342 -1.375 -1.408
III. Bất động sản đầu tư 123.277 122.245 120.795 154.490 152.116
- Nguyên giá 236.788 236.788 236.788 236.788 236.788
- Giá trị hao mòn lũy kế -113.511 -114.544 -115.993 -82.298 -84.672
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.351.241 297.573 297.560 297.560 297.560
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.351.241 297.573 297.560 297.560 297.560
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.029 64.029 64.029 64.029 64.029
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47.331 47.331 47.331 47.331 47.331
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 16.698 16.698 16.698 16.698 16.698
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41 9 16 0 547
1. Chi phí trả trước dài hạn 41 9 16 0 547
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.414.556 2.441.627 2.397.263 2.371.986 2.461.621
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.980.881 2.001.331 1.950.994 1.935.544 2.021.100
I. Nợ ngắn hạn 1.903.161 1.925.575 1.898.342 1.886.359 1.973.463
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.192 6.192 6.192 6.192 6.192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.522 3.720 3.007 6.272 2.388
4. Người mua trả tiền trước 62 56 122 31 18.302
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.625 1.725 1.710 3.074 1.936
6. Phải trả người lao động 526 911 966 3.925 728
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.608.191 1.607.816 1.609.207 1.608.233 1.607.811
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 92.570 90.967 89.653 88.442 68.835
11. Phải trả ngắn hạn khác 186.958 208.674 181.970 164.675 261.757
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.514 5.514 5.514 5.515 5.515
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 77.721 75.756 52.652 49.185 47.637
1. Phải trả người bán dài hạn 4.024 4.024 4.024 4.024 4.024
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 18.092 16.544 14.996 13.447 11.899
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 55.605 55.188 33.633 31.713 31.713
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 433.674 440.296 446.268 436.442 440.521
I. Vốn chủ sở hữu 433.674 440.296 446.268 436.442 440.521
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.000 600.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.208 41.208 41.208 41.208 41.208
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -307.534 -300.912 -294.940 -304.766 -300.687
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -313.521 -313.521 -313.521 -313.521 -301.794
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.987 12.609 18.581 8.755 1.108
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.414.556 2.441.627 2.397.263 2.371.986 2.461.621