Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,023,369 1,073,037 1,131,127 1,288,773 1,388,642
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,023,369 1,073,037 1,131,127 1,288,773 1,388,642
4. Giá vốn hàng bán 652,714 645,637 680,687 805,248 860,508
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 370,655 427,400 450,440 483,525 528,134
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,389 5,367 26,215 23,581 30,079
7. Chi phí tài chính 26,600 65,478 87,226 96,596 74,448
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,024 34,397 60,776 57,467 47,169
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 148,447 149,527 153,182 155,866 168,467
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 93,678 106,028 108,752 117,435 124,825
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 122,319 111,734 127,495 137,208 190,474
12. Thu nhập khác 11,833 16,145 13,146 17,261 22,169
13. Chi phí khác 11,354 13,909 12,690 16,136 14,418
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 479 2,236 456 1,124 7,752
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 122,798 113,970 127,951 138,332 198,225
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,584 24,713 25,820 27,667 39,680
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24,584 24,713 25,820 27,667 39,680
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 98,215 89,256 102,131 110,665 158,546
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,127 3,464 4,519 4,630 4,628
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 95,088 85,792 97,612 106,035 153,918