|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,310,952
|
6,285,034
|
6,467,384
|
6,301,180
|
7,390,453
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,078
|
1,971
|
57,222
|
59,753
|
245,369
|
|
1. Tiền
|
15,428
|
1,971
|
57,222
|
59,753
|
245,369
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,650
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,461
|
6,704
|
6,704
|
6,754
|
26,904
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,461
|
6,704
|
6,704
|
6,754
|
26,904
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,588,708
|
3,559,099
|
3,634,506
|
3,778,960
|
4,539,900
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
137,167
|
90,631
|
80,992
|
97,249
|
59,761
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,016,183
|
1,162,630
|
1,202,128
|
1,226,042
|
2,125,869
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
494,683
|
519,832
|
546,751
|
551,784
|
464,771
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,980,238
|
1,874,501
|
1,893,130
|
2,017,380
|
2,002,993
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,563
|
-88,495
|
-88,495
|
-113,495
|
-113,495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,671,068
|
2,698,399
|
2,754,743
|
2,451,346
|
2,565,968
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,671,068
|
2,698,399
|
2,754,743
|
2,451,346
|
2,565,968
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,638
|
18,862
|
14,208
|
4,367
|
12,313
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,238
|
2,361
|
2,360
|
1,860
|
2,970
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,398
|
16,499
|
11,847
|
2,505
|
9,341
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,793,930
|
1,421,453
|
1,425,402
|
1,391,454
|
1,406,124
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
817,899
|
713,701
|
722,546
|
724,248
|
715,938
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
300,666
|
146,468
|
144,313
|
146,001
|
152,191
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
517,233
|
567,233
|
578,233
|
578,247
|
563,747
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55,469
|
54,639
|
54,052
|
53,561
|
53,792
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55,124
|
54,639
|
54,052
|
53,561
|
53,792
|
|
- Nguyên giá
|
83,253
|
83,322
|
83,322
|
83,419
|
84,278
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,129
|
-28,683
|
-29,270
|
-29,859
|
-30,486
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
345
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
985
|
295
|
295
|
295
|
295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-640
|
-295
|
-295
|
-295
|
-295
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
575,688
|
551,837
|
547,787
|
519,413
|
515,606
|
|
- Nguyên giá
|
701,463
|
678,917
|
678,917
|
647,490
|
647,490
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125,775
|
-127,080
|
-131,129
|
-128,077
|
-131,884
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,946
|
5,947
|
5,947
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,946
|
5,947
|
5,947
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
327,609
|
86,264
|
86,264
|
86,264
|
113,464
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
55,947
|
55,947
|
55,947
|
55,947
|
83,147
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
271,662
|
30,317
|
30,317
|
30,317
|
30,317
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,319
|
9,065
|
8,806
|
7,967
|
7,324
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,881
|
8,021
|
7,762
|
6,923
|
6,197
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,438
|
1,044
|
1,044
|
1,044
|
1,127
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,104,882
|
7,706,487
|
7,892,787
|
7,692,634
|
8,796,578
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,470,778
|
4,069,964
|
4,244,391
|
4,010,100
|
5,109,208
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,499,153
|
3,822,930
|
3,743,084
|
3,220,366
|
3,323,572
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,345,112
|
1,935,640
|
1,764,016
|
1,436,013
|
1,513,904
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
183,974
|
193,428
|
180,753
|
178,761
|
168,955
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,088,564
|
714,334
|
815,026
|
691,517
|
662,523
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61,955
|
72,241
|
77,744
|
99,121
|
95,698
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,222
|
4,669
|
5,775
|
6,250
|
4,142
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
271,513
|
271,047
|
278,360
|
298,443
|
190,300
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,437
|
2,184
|
1,440
|
3,746
|
1,398
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
477,398
|
570,513
|
561,854
|
448,509
|
628,778
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
59,977
|
58,875
|
58,116
|
58,008
|
57,873
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
971,625
|
247,035
|
501,308
|
789,734
|
1,785,636
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
316,444
|
139,444
|
384,517
|
669,772
|
918,269
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
652,033
|
104,985
|
114,185
|
119,526
|
865,087
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3,148
|
2,606
|
2,606
|
435
|
2,280
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,634,104
|
3,636,523
|
3,648,395
|
3,682,533
|
3,687,370
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,634,104
|
3,636,523
|
3,648,395
|
3,682,533
|
3,687,370
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,041,686
|
3,041,686
|
3,041,686
|
3,041,686
|
3,041,686
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60,987
|
60,987
|
60,987
|
60,987
|
60,987
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
600
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,086
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
331,228
|
334,914
|
346,624
|
378,595
|
383,568
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
276,275
|
277,555
|
332,721
|
332,721
|
332,721
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54,953
|
57,359
|
13,902
|
45,874
|
50,847
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
198,517
|
198,937
|
199,099
|
201,266
|
201,129
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,104,882
|
7,706,487
|
7,892,787
|
7,692,634
|
8,796,578
|