Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,301,180 7,390,453 5,912,767 5,496,410 5,672,878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,753 245,369 312,707 319,196 343,103
1. Tiền 59,753 245,369 312,707 319,196 343,103
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,754 26,904 26,964 76,568 169,165
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 56,180
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -2,544
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,754 26,904 26,964 76,568 115,529
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,778,960 4,539,900 3,140,484 2,600,481 2,585,481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 97,249 59,761 70,638 79,426 124,260
2. Trả trước cho người bán 1,226,042 2,125,869 1,382,169 1,411,245 1,388,932
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 551,784 464,771 42,999 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,017,380 2,002,993 1,748,173 1,212,712 1,191,446
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -113,495 -113,495 -103,495 -102,902 -119,158
IV. Tổng hàng tồn kho 2,451,346 2,565,968 2,404,482 2,445,966 2,515,395
1. Hàng tồn kho 2,451,346 2,565,968 2,404,482 2,445,966 2,515,395
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,367 12,313 28,130 54,198 59,734
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,860 2,970 6,598 29,239 45,996
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,505 9,341 21,530 24,958 13,737
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,391,454 1,406,124 2,563,051 2,946,517 2,771,409
I. Các khoản phải thu dài hạn 724,248 715,938 1,107,910 977,527 298,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 146,001 152,191 126,683 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 578,247 563,747 981,227 977,527 298,480
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53,561 53,792 1,296 1,193 1,220
1. Tài sản cố định hữu hình 53,561 53,792 1,296 1,193 1,220
- Nguyên giá 83,419 84,278 15,913 15,913 16,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,859 -30,486 -14,616 -14,719 -14,827
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 295 295 183 183 183
- Giá trị hao mòn lũy kế -295 -295 -183 -183 -183
III. Bất động sản đầu tư 519,413 515,606 416,897 414,057 341,386
- Nguyên giá 647,490 647,490 521,622 521,622 445,616
- Giá trị hao mòn lũy kế -128,077 -131,884 -104,725 -107,565 -104,230
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 86,264 113,464 1,029,489 1,547,759 2,125,055
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 55,947 83,147 999,172 1,399,112 1,350,134
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30,317 30,317 30,317 30,317 588,097
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 118,330 186,824
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,967 7,324 7,459 5,980 5,267
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,923 6,197 6,765 5,286 4,573
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,044 1,127 694 694 694
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,692,634 8,796,578 8,475,818 8,442,927 8,444,287
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,010,100 5,109,208 4,922,376 4,881,370 4,696,246
I. Nợ ngắn hạn 3,220,366 3,323,572 3,357,260 3,342,221 2,746,997
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,436,013 1,513,904 1,052,277 1,177,522 960,903
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 178,761 168,955 232,265 154,075 166,346
4. Người mua trả tiền trước 691,517 662,523 742,683 807,168 729,273
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99,121 95,698 113,593 99,121 108,142
6. Phải trả người lao động 6,250 4,142 6,480 3,551 3,977
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 298,443 190,300 84,623 83,199 96,077
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,746 1,398 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 448,509 628,778 1,070,048 962,988 627,881
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 58,008 57,873 55,290 54,598 54,399
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 789,734 1,785,636 1,565,116 1,539,149 1,949,249
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 669,772 918,269 880,250 830,477 1,144,953
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 119,526 865,087 684,867 708,672 762,210
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 42,086
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 435 2,280 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,682,533 3,687,370 3,553,441 3,561,557 3,748,040
I. Vốn chủ sở hữu 3,682,533 3,687,370 3,553,441 3,561,557 3,748,040
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,041,686 3,041,686 3,041,686 3,041,686 3,041,686
2. Thặng dư vốn cổ phần 60,987 60,987 60,987 60,987 60,987
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 378,595 383,568 450,769 458,885 498,613
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 332,721 332,721 332,721 450,769 450,769
- LNST chưa phân phối kỳ này 45,874 50,847 118,047 8,116 47,844
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 201,266 201,129 0 0 146,755
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,692,634 8,796,578 8,475,818 8,442,927 8,444,287