|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.390.453
|
5.912.767
|
5.496.410
|
5.672.878
|
5.697.825
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
245.369
|
312.707
|
319.196
|
343.103
|
115.515
|
|
1. Tiền
|
245.369
|
312.707
|
319.196
|
343.103
|
115.515
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26.904
|
26.964
|
76.568
|
169.165
|
253.397
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
56.180
|
56.180
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-2.544
|
-16.960
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
26.904
|
26.964
|
76.568
|
115.529
|
214.177
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.539.900
|
3.140.484
|
2.600.481
|
2.585.481
|
2.530.523
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.761
|
70.638
|
79.426
|
124.260
|
67.391
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.125.869
|
1.382.169
|
1.411.245
|
1.388.932
|
1.420.278
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
464.771
|
42.999
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.002.993
|
1.748.173
|
1.212.712
|
1.191.446
|
1.169.012
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-113.495
|
-103.495
|
-102.902
|
-119.158
|
-126.158
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.565.968
|
2.404.482
|
2.445.966
|
2.515.395
|
2.723.736
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.565.968
|
2.404.482
|
2.445.966
|
2.515.395
|
2.723.736
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.313
|
28.130
|
54.198
|
59.734
|
74.655
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.970
|
6.598
|
29.239
|
45.996
|
55.132
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.341
|
21.530
|
24.958
|
13.737
|
19.523
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.406.124
|
2.563.051
|
2.946.517
|
2.771.409
|
2.584.573
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
715.938
|
1.107.910
|
977.527
|
298.480
|
298.480
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
152.191
|
126.683
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
563.747
|
981.227
|
977.527
|
298.480
|
298.480
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
53.792
|
1.296
|
1.193
|
1.220
|
3.009
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53.792
|
1.296
|
1.193
|
1.220
|
3.009
|
|
- Nguyên giá
|
84.278
|
15.913
|
15.913
|
16.047
|
17.995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.486
|
-14.616
|
-14.719
|
-14.827
|
-14.985
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
295
|
183
|
183
|
183
|
183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-295
|
-183
|
-183
|
-183
|
-183
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
515.606
|
416.897
|
414.057
|
341.386
|
332.158
|
|
- Nguyên giá
|
647.490
|
521.622
|
521.622
|
445.616
|
437.753
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131.884
|
-104.725
|
-107.565
|
-104.230
|
-105.596
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
113.464
|
1.029.489
|
1.547.759
|
2.125.055
|
1.946.767
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
83.147
|
999.172
|
1.399.112
|
1.350.134
|
1.349.983
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.317
|
30.317
|
30.317
|
588.097
|
418.097
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
118.330
|
186.824
|
178.687
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.324
|
7.459
|
5.980
|
5.267
|
4.158
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.197
|
6.765
|
5.286
|
4.573
|
3.464
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.127
|
694
|
694
|
694
|
694
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.796.578
|
8.475.818
|
8.442.927
|
8.444.287
|
8.282.399
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.109.208
|
4.922.376
|
4.881.370
|
4.696.246
|
4.527.406
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.323.572
|
3.357.260
|
3.342.221
|
2.746.997
|
2.694.326
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.513.904
|
1.052.277
|
1.177.522
|
960.903
|
814.277
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
168.955
|
232.265
|
154.075
|
166.346
|
193.163
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
662.523
|
742.683
|
807.168
|
729.273
|
843.545
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
95.698
|
113.593
|
99.121
|
108.142
|
99.973
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.142
|
6.480
|
3.551
|
3.977
|
7.743
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
190.300
|
84.623
|
83.199
|
96.077
|
101.674
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.398
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
628.778
|
1.070.048
|
962.988
|
627.881
|
580.127
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
57.873
|
55.290
|
54.598
|
54.399
|
53.825
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.785.636
|
1.565.116
|
1.539.149
|
1.949.249
|
1.833.080
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
918.269
|
880.250
|
830.477
|
1.144.953
|
963.953
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
865.087
|
684.867
|
708.672
|
762.210
|
826.917
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
42.086
|
42.210
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.280
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.687.370
|
3.553.441
|
3.561.557
|
3.748.040
|
3.754.992
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.687.370
|
3.553.441
|
3.561.557
|
3.748.040
|
3.754.992
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.041.686
|
3.041.686
|
3.041.686
|
3.041.686
|
3.041.686
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60.987
|
60.987
|
60.987
|
60.987
|
60.987
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
383.568
|
450.769
|
458.885
|
498.613
|
505.565
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
332.721
|
332.721
|
450.769
|
450.769
|
450.769
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
50.847
|
118.047
|
8.116
|
47.844
|
54.796
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
201.129
|
0
|
0
|
146.755
|
146.755
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.796.578
|
8.475.818
|
8.442.927
|
8.444.287
|
8.282.399
|