Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7.390.453 5.912.767 5.496.410 5.672.878 5.697.825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 245.369 312.707 319.196 343.103 115.515
1. Tiền 245.369 312.707 319.196 343.103 115.515
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.904 26.964 76.568 169.165 253.397
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 56.180 56.180
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -2.544 -16.960
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26.904 26.964 76.568 115.529 214.177
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.539.900 3.140.484 2.600.481 2.585.481 2.530.523
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59.761 70.638 79.426 124.260 67.391
2. Trả trước cho người bán 2.125.869 1.382.169 1.411.245 1.388.932 1.420.278
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 464.771 42.999 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.002.993 1.748.173 1.212.712 1.191.446 1.169.012
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -113.495 -103.495 -102.902 -119.158 -126.158
IV. Tổng hàng tồn kho 2.565.968 2.404.482 2.445.966 2.515.395 2.723.736
1. Hàng tồn kho 2.565.968 2.404.482 2.445.966 2.515.395 2.723.736
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.313 28.130 54.198 59.734 74.655
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.970 6.598 29.239 45.996 55.132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.341 21.530 24.958 13.737 19.523
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.406.124 2.563.051 2.946.517 2.771.409 2.584.573
I. Các khoản phải thu dài hạn 715.938 1.107.910 977.527 298.480 298.480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 152.191 126.683 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 563.747 981.227 977.527 298.480 298.480
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53.792 1.296 1.193 1.220 3.009
1. Tài sản cố định hữu hình 53.792 1.296 1.193 1.220 3.009
- Nguyên giá 84.278 15.913 15.913 16.047 17.995
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.486 -14.616 -14.719 -14.827 -14.985
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 295 183 183 183 183
- Giá trị hao mòn lũy kế -295 -183 -183 -183 -183
III. Bất động sản đầu tư 515.606 416.897 414.057 341.386 332.158
- Nguyên giá 647.490 521.622 521.622 445.616 437.753
- Giá trị hao mòn lũy kế -131.884 -104.725 -107.565 -104.230 -105.596
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 113.464 1.029.489 1.547.759 2.125.055 1.946.767
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 83.147 999.172 1.399.112 1.350.134 1.349.983
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.317 30.317 30.317 588.097 418.097
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 118.330 186.824 178.687
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.324 7.459 5.980 5.267 4.158
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.197 6.765 5.286 4.573 3.464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.127 694 694 694 694
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8.796.578 8.475.818 8.442.927 8.444.287 8.282.399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.109.208 4.922.376 4.881.370 4.696.246 4.527.406
I. Nợ ngắn hạn 3.323.572 3.357.260 3.342.221 2.746.997 2.694.326
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.513.904 1.052.277 1.177.522 960.903 814.277
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 168.955 232.265 154.075 166.346 193.163
4. Người mua trả tiền trước 662.523 742.683 807.168 729.273 843.545
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 95.698 113.593 99.121 108.142 99.973
6. Phải trả người lao động 4.142 6.480 3.551 3.977 7.743
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 190.300 84.623 83.199 96.077 101.674
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.398 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 628.778 1.070.048 962.988 627.881 580.127
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 57.873 55.290 54.598 54.399 53.825
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.785.636 1.565.116 1.539.149 1.949.249 1.833.080
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 918.269 880.250 830.477 1.144.953 963.953
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 865.087 684.867 708.672 762.210 826.917
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 42.086 42.210
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.280 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.687.370 3.553.441 3.561.557 3.748.040 3.754.992
I. Vốn chủ sở hữu 3.687.370 3.553.441 3.561.557 3.748.040 3.754.992
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.041.686 3.041.686 3.041.686 3.041.686 3.041.686
2. Thặng dư vốn cổ phần 60.987 60.987 60.987 60.987 60.987
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 383.568 450.769 458.885 498.613 505.565
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 332.721 332.721 450.769 450.769 450.769
- LNST chưa phân phối kỳ này 50.847 118.047 8.116 47.844 54.796
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 201.129 0 0 146.755 146.755
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8.796.578 8.475.818 8.442.927 8.444.287 8.282.399