Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 108.914 130.135 65.704 107.821 117.784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55.374 54.092 33.336 57.044 31.699
1. Tiền 55.374 54.092 33.336 57.044 31.699
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5.000 25.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 5.000 25.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.015 9.257 2.417 23.272 26.320
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.890 5.028 256 21.101 4.322
2. Trả trước cho người bán 423 379 379 354 461
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.073 9.221 7.151 7.187 26.908
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.371 -5.371 -5.371 -5.371 -5.371
IV. Tổng hàng tồn kho 48.525 65.523 29.928 22.013 34.765
1. Hàng tồn kho 48.525 65.523 29.928 22.013 34.765
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 1.263 23 493 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.263 23 493 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 728.292 727.683 721.993 716.676 713.134
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 328.103 323.314 318.236 381.585 446.721
1. Tài sản cố định hữu hình 327.189 322.424 317.363 380.724 445.878
- Nguyên giá 490.059 493.292 494.720 546.803 618.258
- Giá trị hao mòn lũy kế -162.870 -170.868 -177.357 -166.079 -172.380
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 914 890 874 861 843
- Nguyên giá 1.820 1.820 1.820 1.820 1.820
- Giá trị hao mòn lũy kế -905 -930 -946 -958 -977
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 157.505 162.244 157.640 85.451 14.868
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 157.505 162.244 157.640 85.451 14.868
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 238.505 238.505 238.505 238.505 239.005
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 238.505 238.505 238.505 238.505 239.005
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.179 3.621 7.612 11.135 12.541
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.179 3.621 2.969 6.209 6.661
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 4.643 4.926 5.880
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 837.205 857.819 787.698 824.497 830.918
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 217.212 228.513 152.349 164.584 153.496
I. Nợ ngắn hạn 149.413 177.955 99.456 120.768 96.498
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60.281 114.168 68.698 65.013 45.633
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.411 20.884 840 8.432 3.780
4. Người mua trả tiền trước 45.035 2.165 4.115 6.266 925
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.948 2.478 6.366 8.751 12.268
6. Phải trả người lao động 16.668 26.560 11.557 10.605 13.955
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.466 798 467 65 68
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.152 1.375 807 5.564 5.534
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.453 9.526 6.604 16.071 14.336
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 67.798 50.558 52.893 43.816 56.998
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 64.708 45.251 45.251 36.174 36.174
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 3.091 5.307 7.642 7.642 20.824
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 619.994 629.306 635.349 659.913 677.422
I. Vốn chủ sở hữu 619.994 629.306 635.349 659.913 677.422
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 302.066 302.066 302.066 302.066 302.066
2. Thặng dư vốn cổ phần -5.533 -5.533 -5.533 -5.533 -5.533
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 262.146 262.146 262.146 279.711 279.711
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61.314 70.626 76.669 83.668 101.177
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34.520 34.520 69.650 40.995 40.995
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.794 36.105 7.019 42.673 60.182
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 837.205 857.819 787.698 824.497 830.918