|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108.914
|
130.135
|
65.704
|
107.821
|
117.784
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.374
|
54.092
|
33.336
|
57.044
|
31.699
|
|
1. Tiền
|
55.374
|
54.092
|
33.336
|
57.044
|
31.699
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
25.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
25.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.015
|
9.257
|
2.417
|
23.272
|
26.320
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.890
|
5.028
|
256
|
21.101
|
4.322
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
423
|
379
|
379
|
354
|
461
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.073
|
9.221
|
7.151
|
7.187
|
26.908
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.371
|
-5.371
|
-5.371
|
-5.371
|
-5.371
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48.525
|
65.523
|
29.928
|
22.013
|
34.765
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48.525
|
65.523
|
29.928
|
22.013
|
34.765
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1.263
|
23
|
493
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.263
|
23
|
493
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
728.292
|
727.683
|
721.993
|
716.676
|
713.134
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
328.103
|
323.314
|
318.236
|
381.585
|
446.721
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
327.189
|
322.424
|
317.363
|
380.724
|
445.878
|
|
- Nguyên giá
|
490.059
|
493.292
|
494.720
|
546.803
|
618.258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-162.870
|
-170.868
|
-177.357
|
-166.079
|
-172.380
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
914
|
890
|
874
|
861
|
843
|
|
- Nguyên giá
|
1.820
|
1.820
|
1.820
|
1.820
|
1.820
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-905
|
-930
|
-946
|
-958
|
-977
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
157.505
|
162.244
|
157.640
|
85.451
|
14.868
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
157.505
|
162.244
|
157.640
|
85.451
|
14.868
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
238.505
|
238.505
|
238.505
|
238.505
|
239.005
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
238.505
|
238.505
|
238.505
|
238.505
|
239.005
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.179
|
3.621
|
7.612
|
11.135
|
12.541
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.179
|
3.621
|
2.969
|
6.209
|
6.661
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
4.643
|
4.926
|
5.880
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
837.205
|
857.819
|
787.698
|
824.497
|
830.918
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
217.212
|
228.513
|
152.349
|
164.584
|
153.496
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
149.413
|
177.955
|
99.456
|
120.768
|
96.498
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
60.281
|
114.168
|
68.698
|
65.013
|
45.633
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.411
|
20.884
|
840
|
8.432
|
3.780
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45.035
|
2.165
|
4.115
|
6.266
|
925
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.948
|
2.478
|
6.366
|
8.751
|
12.268
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16.668
|
26.560
|
11.557
|
10.605
|
13.955
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.466
|
798
|
467
|
65
|
68
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.152
|
1.375
|
807
|
5.564
|
5.534
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.453
|
9.526
|
6.604
|
16.071
|
14.336
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
67.798
|
50.558
|
52.893
|
43.816
|
56.998
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
64.708
|
45.251
|
45.251
|
36.174
|
36.174
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
3.091
|
5.307
|
7.642
|
7.642
|
20.824
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
619.994
|
629.306
|
635.349
|
659.913
|
677.422
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
619.994
|
629.306
|
635.349
|
659.913
|
677.422
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
302.066
|
302.066
|
302.066
|
302.066
|
302.066
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-5.533
|
-5.533
|
-5.533
|
-5.533
|
-5.533
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
262.146
|
262.146
|
262.146
|
279.711
|
279.711
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61.314
|
70.626
|
76.669
|
83.668
|
101.177
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
34.520
|
34.520
|
69.650
|
40.995
|
40.995
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.794
|
36.105
|
7.019
|
42.673
|
60.182
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
837.205
|
857.819
|
787.698
|
824.497
|
830.918
|