|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,703,071
|
2,098,265
|
2,037,179
|
2,125,027
|
2,010,734
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
116,244
|
167,379
|
170,673
|
145,259
|
150,737
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,586,827
|
1,930,886
|
1,866,506
|
1,979,769
|
1,859,997
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,451,806
|
1,660,170
|
1,625,689
|
1,706,266
|
1,610,808
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
135,020
|
270,716
|
240,817
|
273,503
|
249,189
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,541
|
4,563
|
7,588
|
6,688
|
621
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,684
|
23,256
|
23,679
|
20,364
|
22,343
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,006
|
11,302
|
9,682
|
7,405
|
10,655
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
42,260
|
48,425
|
46,002
|
60,123
|
47,796
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70,328
|
66,056
|
70,172
|
93,095
|
72,229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,289
|
137,542
|
108,553
|
106,609
|
107,442
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
609
|
141
|
2,690
|
509
|
|
13. Chi phí khác
|
3,539
|
10,490
|
3,482
|
-6,441
|
5,331
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,539
|
-9,881
|
-3,341
|
9,131
|
-4,822
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,751
|
127,661
|
105,212
|
115,740
|
102,619
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,513
|
22,373
|
21,044
|
29,613
|
20,524
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,416
|
-7,044
|
-1,587
|
1,104
|
4,247
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,929
|
15,329
|
19,457
|
30,717
|
24,771
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,179
|
112,332
|
85,755
|
85,023
|
77,848
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1
|
0
|
93
|
104
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,178
|
112,332
|
85,661
|
84,919
|
77,848
|