単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 127,661 105,212 115,740 102,619 168,168
2. Điều chỉnh cho các khoản 183,071 143,496 95,230 158,331 158,820
- Khấu hao TSCĐ 144,412 146,587 148,754 145,963 148,230
- Các khoản dự phòng 31,546 -5,608 -52,636 2,558 124
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 45 502 -211 -209 41
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,234 -7,668 -8,082 -635 -618
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 11,302 9,682 7,405 10,655 11,043
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 310,732 248,707 210,970 260,950 326,988
- Tăng, giảm các khoản phải thu 207,158 -228,028 229,602 -337,683 364,321
- Tăng, giảm hàng tồn kho -78,793 15,739 5,508 41,824 -100,154
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 316,400 -54,958 -90,736 -109,162 291,442
- Tăng giảm chi phí trả trước -22,526 -14,039 -14,236 27,572 -40,747
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,740 -9,625 -7,246 -9,295 -12,846
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,513 -3,722 -5,585 -63,582 -20,524
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,964 -18,875 -12,029 -36,165 -18,093
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 701,754 -64,802 316,250 -225,542 790,386
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38,017 -72,149 -75,576 -118,179 -65,805
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 229 3,145 647 445
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -552 -163 -100,000 -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,234 7,497 6,034 129 172
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -33,783 -64,975 -66,561 -217,402 -85,187
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 640,571 1,018,090 321,209 899,867
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,063,633 -997,956 -806,728 -412,668 -707,474
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30 0 -38,148 -8 -11
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -423,092 20,134 -523,666 487,191 -707,485
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 244,879 -109,642 -273,977 44,247 -2,285
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 657,097 901,996 792,365 517,769 562,315
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 20 12 -208 28 -13
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 901,996 792,365 518,180 562,045 560,017