Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 247,092 176,004 154,684 183,958 197,855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,933 22,256 17,271 33,217 16,254
1. Tiền 64,458 12,131 4,162 33,217 16,254
2. Các khoản tương đương tiền 6,475 10,125 13,109 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61,410 57,749 51,711 28,461 67,347
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 61,410 57,749 51,711 28,461 67,347
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,891 33,644 35,692 75,321 49,312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 61,039 31,948 42,208 58,439 44,641
2. Trả trước cho người bán 11,747 8,042 4,072 25,503 9,152
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,007 9,456 5,194 5,431 4,832
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,902 -15,802 -15,782 -14,051 -9,313
IV. Tổng hàng tồn kho 52,341 60,669 48,963 46,438 63,711
1. Hàng tồn kho 55,167 63,496 50,985 48,075 65,347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,826 -2,826 -2,023 -1,637 -1,637
V. Tài sản ngắn hạn khác 518 1,686 1,047 521 1,232
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 624 87 1 761
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 517 1,061 960 520 471
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 113,294 112,886 111,734 115,583 111,838
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,100 34,128 33,275 37,486 33,826
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 35,100 34,128 33,275 37,486 33,826
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53,330 52,887 52,445 52,002 51,639
1. Tài sản cố định hữu hình 16,546 16,103 15,661 15,219 14,856
- Nguyên giá 40,414 39,941 39,941 39,941 40,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,868 -23,838 -24,280 -24,723 -25,164
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36,784 36,784 36,784 36,784 36,784
- Nguyên giá 37,094 37,094 37,094 37,094 37,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -310 -310 -310 -310 -310
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,675 24,731 24,885 24,885 25,213
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,675 24,731 24,885 24,885 25,213
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,155 1,093 1,093 1,155 1,093
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,293 2,293 2,293 2,293 2,293
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,200 -1,200 -1,200 -1,200 -1,200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 62 0 0 62 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34 47 36 55 66
1. Chi phí trả trước dài hạn 34 47 36 55 66
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 360,386 288,890 266,418 299,541 309,693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 140,455 67,863 40,464 75,429 85,606
I. Nợ ngắn hạn 140,454 67,861 40,462 75,428 85,605
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18,042 8,332 0 0 12,271
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 93,620 26,427 21,427 23,162 46,636
4. Người mua trả tiền trước 11,053 14,700 2,228 36,030 9,738
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 288 0 0 73 48
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,968 5,431 4,718 4,288 5,251
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,483 12,972 12,089 11,874 11,662
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1 1 1 1 1
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1 1 1 1 1
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 219,931 221,028 225,955 224,112 224,087
I. Vốn chủ sở hữu 219,931 221,028 225,955 224,112 224,087
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236,082 236,082 236,082 236,082 236,082
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -9,700 -9,700 -9,700 -9,700 -9,700
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,804 1,804 1,804 1,804 1,804
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -8,255 -7,158 -2,231 -4,073 -4,098
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5,284 -5,284 -5,284 -2,861 -2,861
- LNST chưa phân phối kỳ này -2,971 -1,874 3,053 -1,212 -1,237
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 360,386 288,890 266,418 299,541 309,693