単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,421 242,036 51,868 66,195 35,670
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,421 242,036 51,868 66,195 35,670
4. Giá vốn hàng bán 39,669 235,292 49,899 60,444 35,675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,752 6,744 1,969 5,751 -4
6. Doanh thu hoạt động tài chính 124 888 350 513 411
7. Chi phí tài chính 0 0 39
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,723 1,491 1,332 1,347 1,579
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 154 6,141 987 4,917 -1,212
12. Thu nhập khác 0 110 10 0
13. Chi phí khác 0 35 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -35 110 10 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 154 6,106 1,097 4,927 -1,212
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31 1,221 219 985 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31 1,221 219 985 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 123 4,885 878 3,942 -1,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 123 4,885 878 3,942 -1,212