単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,445 222,474 41,421 242,036 51,868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 118,445 222,474 41,421 242,036 51,868
4. Giá vốn hàng bán 113,502 215,937 39,669 235,292 49,899
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,943 6,537 1,752 6,744 1,969
6. Doanh thu hoạt động tài chính 76 487 124 888 350
7. Chi phí tài chính 2 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,466 4,345 1,723 1,491 1,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,551 2,679 154 6,141 987
12. Thu nhập khác 21 0 110
13. Chi phí khác 769 0 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -748 0 -35 110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,551 1,931 154 6,106 1,097
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 710 386 31 1,221 219
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 710 386 31 1,221 219
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,841 1,545 123 4,885 878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,841 1,545 123 4,885 878