Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 242,036 51,868 66,195 35,670 117,906
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 242,036 51,868 66,195 35,670 117,906
4. Giá vốn hàng bán 235,292 49,899 60,444 35,675 114,909
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,744 1,969 5,751 -4 2,997
6. Doanh thu hoạt động tài chính 888 350 513 411 234
7. Chi phí tài chính 0 0 39 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,491 1,332 1,347 1,579 -2,924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,141 987 4,917 -1,212 6,155
12. Thu nhập khác 0 110 10 0 0
13. Chi phí khác 35 0 0 5,151
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -35 110 10 0 -5,151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,106 1,097 4,927 -1,212 1,004
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,221 219 985 0 1,150
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,221 219 985 0 1,150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,885 878 3,942 -1,212 -146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,885 878 3,942 -1,212 -146