|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
222.474
|
41.421
|
242.036
|
51.868
|
66.195
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
222.474
|
41.421
|
242.036
|
51.868
|
66.195
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
215.937
|
39.669
|
235.292
|
49.899
|
60.444
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.537
|
1.752
|
6.744
|
1.969
|
5.751
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
487
|
124
|
888
|
350
|
513
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.345
|
1.723
|
1.491
|
1.332
|
1.347
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.679
|
154
|
6.141
|
987
|
4.917
|
|
12. Thu nhập khác
|
21
|
|
0
|
110
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
769
|
0
|
35
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-748
|
0
|
-35
|
110
|
10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.931
|
154
|
6.106
|
1.097
|
4.927
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
386
|
31
|
1.221
|
219
|
985
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
386
|
31
|
1.221
|
219
|
985
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.545
|
123
|
4.885
|
878
|
3.942
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.545
|
123
|
4.885
|
878
|
3.942
|