単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,097 4,927 -1,212 -146 1,502
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,907 -341 854 687 2,246
- Khấu hao TSCĐ 443 -31 442 442 447
- Các khoản dự phòng 1,090 -824 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,374 513 411 244 1,799
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,004 4,586 -359 541 3,748
- Tăng, giảm các khoản phải thu 59,470 1,655 33,814 133,014 12,919
- Tăng, giảm hàng tồn kho 31,950 2,382 -1,430 17,272 21,650
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -63,037 -17,478 34,292 -209,784 -60,119
- Tăng giảm chi phí trả trước 3 -11 19 48 107
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 -166 -92
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -600 -662 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 32,348 32,678
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 75 9 56 -37,079 -38,038
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,465 -8,859 65,793 -64,468 -27,148
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,056 -154 0 78 78
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 110 10 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 197,146 162,363 0 -37,777 -1,794
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -268,179 -150,296 -36,738 75,764 40,961
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 100 100
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 351 513 0 0 -645
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -71,628 12,435 -36,738 38,165 38,700
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19,484 0 15,823 -2,046
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -48,118 10,592 0 -6,482 -12,270
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 109,851 -109,851 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính -71,443 71,443 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -804 -229 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,514 -8,561 0 9,341 -14,315
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -48,677 -4,985 29,055 -16,963 -2,764
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 70,933 22,156 4,162 33,217 16,254
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,156 17,271 33,217 16,254 13,490