|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,868
|
66,195
|
35,670
|
117,906
|
57,743
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
51,868
|
66,195
|
35,670
|
117,906
|
57,743
|
|
Giá vốn hàng bán
|
49,899
|
60,444
|
35,675
|
114,909
|
54,240
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,969
|
5,751
|
-4
|
2,997
|
3,502
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
350
|
513
|
411
|
234
|
347
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
39
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,332
|
1,347
|
1,579
|
-2,924
|
6,485
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
987
|
4,917
|
-1,212
|
6,155
|
-2,636
|
|
Thu nhập khác
|
110
|
10
|
0
|
0
|
112
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
5,151
|
-4,025
|
|
Lợi nhuận khác
|
110
|
10
|
0
|
-5,151
|
4,137
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,097
|
4,927
|
-1,212
|
1,004
|
1,502
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
219
|
985
|
0
|
1,150
|
-1,150
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
219
|
985
|
0
|
1,150
|
-1,150
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
878
|
3,942
|
-1,212
|
-146
|
2,652
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
878
|
3,942
|
-1,212
|
-146
|
2,652
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|