|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
242,036
|
51,868
|
66,195
|
35,670
|
117,906
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
242,036
|
51,868
|
66,195
|
35,670
|
117,906
|
|
Giá vốn hàng bán
|
235,292
|
49,899
|
60,444
|
35,675
|
114,909
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,744
|
1,969
|
5,751
|
-4
|
2,997
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
888
|
350
|
513
|
411
|
234
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
39
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,491
|
1,332
|
1,347
|
1,579
|
-2,924
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,141
|
987
|
4,917
|
-1,212
|
6,155
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
110
|
10
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
35
|
|
0
|
0
|
5,151
|
|
Lợi nhuận khác
|
-35
|
110
|
10
|
0
|
-5,151
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,106
|
1,097
|
4,927
|
-1,212
|
1,004
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,221
|
219
|
985
|
0
|
1,150
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,221
|
219
|
985
|
0
|
1,150
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,885
|
878
|
3,942
|
-1,212
|
-146
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,885
|
878
|
3,942
|
-1,212
|
-146
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|