TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.761.254
|
1.869.958
|
2.122.515
|
1.990.406
|
2.095.048
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
210.986
|
540.002
|
325.817
|
203.617
|
467.128
|
1. Tiền
|
13.764
|
18.372
|
12.167
|
25.754
|
20.291
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
197.222
|
521.630
|
313.650
|
177.863
|
446.837
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
176.607
|
175.651
|
205.424
|
341.805
|
254.147
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
176.607
|
175.651
|
205.424
|
341.805
|
254.147
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
538.765
|
513.928
|
583.084
|
738.948
|
531.325
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
515.334
|
471.546
|
552.743
|
658.812
|
516.828
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.170
|
31.684
|
18.970
|
67.568
|
4.751
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.343
|
1.757
|
2.343
|
1.757
|
2.343
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.628
|
14.650
|
14.738
|
16.521
|
13.114
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.710
|
-5.710
|
-5.710
|
-5.710
|
-5.710
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
765.958
|
576.337
|
954.814
|
659.195
|
788.025
|
1. Hàng tồn kho
|
776.024
|
579.948
|
963.029
|
662.944
|
791.138
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10.066
|
-3.611
|
-8.214
|
-3.749
|
-3.113
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
68.939
|
64.041
|
53.376
|
46.842
|
54.424
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13.001
|
14.374
|
13.516
|
14.963
|
13.026
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52.279
|
44.943
|
39.558
|
31.872
|
41.397
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.660
|
4.724
|
303
|
7
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
746.495
|
761.411
|
751.817
|
756.052
|
827.153
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.848
|
5.403
|
4.240
|
4.245
|
3.336
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4.686
|
4.686
|
3.514
|
3.514
|
2.343
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.163
|
717
|
725
|
730
|
993
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
665.744
|
654.875
|
647.365
|
681.516
|
743.410
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
663.880
|
653.210
|
645.899
|
680.191
|
741.858
|
- Nguyên giá
|
2.039.266
|
2.058.383
|
2.081.158
|
2.135.039
|
2.205.248
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.375.386
|
-1.405.173
|
-1.435.259
|
-1.454.848
|
-1.463.390
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.864
|
1.665
|
1.466
|
1.325
|
1.552
|
- Nguyên giá
|
12.780
|
12.780
|
12.780
|
12.830
|
13.248
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.916
|
-11.115
|
-11.314
|
-11.505
|
-11.696
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
922
|
26.668
|
33.698
|
5.867
|
16.491
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
922
|
26.668
|
33.698
|
5.867
|
16.491
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26.117
|
26.486
|
18.683
|
18.896
|
19.318
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.167
|
17.536
|
17.733
|
17.946
|
18.368
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.756
|
7.756
|
7.756
|
7.756
|
7.756
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.806
|
-6.806
|
-6.806
|
-6.806
|
-6.806
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.000
|
8.000
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47.864
|
47.980
|
47.832
|
45.528
|
44.598
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45.562
|
47.207
|
46.098
|
43.838
|
42.995
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.302
|
773
|
1.735
|
1.691
|
1.603
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.507.749
|
2.631.370
|
2.874.333
|
2.746.458
|
2.922.201
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.670.943
|
1.750.659
|
2.011.208
|
1.808.516
|
1.998.265
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.441.493
|
1.526.801
|
1.798.814
|
1.602.253
|
1.790.090
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
642.689
|
878.038
|
1.005.614
|
876.377
|
926.130
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
231.687
|
211.965
|
334.541
|
194.224
|
275.304
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.311
|
7.247
|
5.175
|
10.877
|
7.778
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.009
|
14.746
|
25.436
|
63.656
|
31.998
|
6. Phải trả người lao động
|
338.575
|
255.886
|
275.837
|
337.736
|
327.727
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.156
|
5.953
|
3.557
|
7.182
|
6.704
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
65
|
925
|
665
|
407
|
88
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
115.412
|
79.854
|
61.398
|
25.604
|
136.212
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
42
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
81.589
|
72.186
|
86.589
|
86.190
|
78.109
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
229.450
|
223.858
|
212.394
|
206.263
|
208.175
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.454
|
1.336
|
505
|
455
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
226.485
|
222.010
|
211.378
|
205.297
|
207.697
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
512
|
512
|
512
|
512
|
478
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
836.806
|
880.711
|
863.124
|
937.942
|
923.936
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
836.806
|
880.711
|
863.124
|
937.942
|
923.936
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.300
|
3.300
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
206.580
|
206.580
|
216.570
|
216.570
|
216.570
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
227.896
|
272.486
|
244.244
|
317.641
|
301.975
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
145.922
|
227.343
|
165.096
|
165.096
|
165.096
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
81.974
|
45.144
|
79.148
|
152.545
|
136.879
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
39.002
|
38.317
|
37.193
|
38.613
|
40.274
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.507.749
|
2.631.370
|
2.874.333
|
2.746.458
|
2.922.201
|