|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.990.092
|
2.368.292
|
2.729.359
|
2.745.128
|
2.670.933
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
405.213
|
524.581
|
823.335
|
406.320
|
88.832
|
|
1. Tiền
|
18.752
|
23.952
|
104.198
|
59.689
|
85.832
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
386.461
|
500.629
|
719.137
|
346.631
|
3.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
236.000
|
307.890
|
547.667
|
780.795
|
1.103.395
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
236.000
|
307.890
|
547.667
|
780.795
|
1.103.395
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
616.014
|
633.395
|
673.338
|
651.562
|
654.013
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
561.714
|
615.687
|
597.454
|
615.669
|
563.513
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
47.943
|
10.652
|
61.513
|
8.267
|
59.024
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.757
|
2.343
|
2.343
|
2.343
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.310
|
10.423
|
17.738
|
26.160
|
32.352
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.710
|
-5.710
|
-5.710
|
-876
|
-876
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
650.714
|
844.679
|
619.170
|
841.965
|
724.925
|
|
1. Hàng tồn kho
|
652.393
|
845.948
|
620.336
|
845.721
|
728.034
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.679
|
-1.269
|
-1.166
|
-3.756
|
-3.109
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
82.151
|
57.747
|
65.849
|
64.486
|
99.768
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.047
|
12.104
|
13.544
|
12.137
|
13.951
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
63.411
|
41.133
|
47.895
|
51.559
|
82.534
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.693
|
4.510
|
4.410
|
790
|
3.283
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
807.429
|
773.193
|
757.280
|
992.638
|
1.020.666
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.340
|
2.136
|
2.136
|
964
|
964
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
2.343
|
1.171
|
1.171
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
997
|
964
|
964
|
964
|
964
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
730.002
|
704.410
|
685.343
|
670.309
|
722.354
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
728.661
|
703.269
|
683.800
|
668.949
|
720.972
|
|
- Nguyên giá
|
2.226.232
|
2.234.798
|
2.222.829
|
2.158.076
|
2.234.996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.497.571
|
-1.531.530
|
-1.539.029
|
-1.489.127
|
-1.514.023
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.341
|
1.142
|
1.544
|
1.361
|
1.381
|
|
- Nguyên giá
|
13.248
|
13.248
|
13.861
|
13.892
|
14.112
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.907
|
-12.106
|
-12.317
|
-12.532
|
-12.731
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.341
|
2.430
|
8.750
|
182.346
|
144.883
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.341
|
2.430
|
8.750
|
182.346
|
144.883
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28.088
|
19.996
|
20.412
|
95.593
|
110.616
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19.138
|
19.396
|
19.812
|
19.975
|
20.518
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.756
|
6.900
|
6.900
|
6.900
|
6.900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.806
|
-6.300
|
-6.300
|
-6.300
|
-6.300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.000
|
0
|
0
|
75.018
|
89.498
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42.658
|
44.220
|
40.640
|
43.425
|
41.850
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42.541
|
43.080
|
40.613
|
41.987
|
41.799
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
117
|
1.140
|
27
|
1.438
|
51
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.797.521
|
3.141.485
|
3.486.639
|
3.737.766
|
3.691.599
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.816.533
|
2.073.069
|
2.337.259
|
2.625.255
|
2.519.913
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.606.666
|
1.862.804
|
2.125.401
|
2.332.741
|
2.212.419
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
929.441
|
1.057.535
|
1.225.762
|
1.374.987
|
1.464.919
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
217.569
|
219.400
|
185.692
|
245.377
|
185.866
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.407
|
8.385
|
9.759
|
7.250
|
3.235
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.652
|
74.439
|
85.304
|
27.049
|
18.391
|
|
6. Phải trả người lao động
|
322.824
|
356.860
|
468.706
|
456.948
|
412.421
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.350
|
7.127
|
14.006
|
6.545
|
10.022
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
989
|
720
|
448
|
109
|
1.054
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27.803
|
28.084
|
29.016
|
118.326
|
32.659
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
52
|
57
|
70
|
59
|
66
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
71.580
|
110.197
|
106.640
|
96.092
|
83.787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
209.867
|
210.265
|
211.858
|
292.514
|
307.494
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
396
|
396
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
209.233
|
209.864
|
211.326
|
291.732
|
306.549
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
634
|
401
|
532
|
387
|
549
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
980.987
|
1.068.417
|
1.149.380
|
1.112.511
|
1.171.686
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
980.987
|
1.068.417
|
1.149.380
|
1.112.511
|
1.171.686
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
217.046
|
258.839
|
259.184
|
259.184
|
261.732
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
357.414
|
402.945
|
480.934
|
443.958
|
503.001
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
301.209
|
217.725
|
217.173
|
217.173
|
439.311
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56.205
|
185.220
|
263.761
|
226.785
|
63.689
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
41.409
|
41.515
|
44.144
|
44.251
|
41.836
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.797.521
|
3.141.485
|
3.486.639
|
3.737.766
|
3.691.599
|