|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.729.359
|
2.745.128
|
2.670.933
|
3.068.607
|
2.904.719
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
823.335
|
406.320
|
88.832
|
104.121
|
152.513
|
|
1. Tiền
|
104.198
|
59.689
|
85.832
|
86.111
|
146.513
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
719.137
|
346.631
|
3.000
|
18.009
|
6.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
547.667
|
780.795
|
1.103.395
|
1.252.101
|
1.316.832
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
547.667
|
780.795
|
1.103.395
|
1.252.101
|
1.316.832
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
673.338
|
651.562
|
654.013
|
675.756
|
696.963
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
597.454
|
615.669
|
563.513
|
655.601
|
650.685
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61.513
|
8.267
|
59.024
|
10.887
|
41.120
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.343
|
2.343
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.738
|
26.160
|
32.352
|
10.145
|
6.034
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.710
|
-876
|
-876
|
-876
|
-876
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
619.170
|
841.965
|
724.925
|
937.900
|
663.645
|
|
1. Hàng tồn kho
|
620.336
|
845.721
|
728.034
|
939.428
|
665.025
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.166
|
-3.756
|
-3.109
|
-1.528
|
-1.379
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65.849
|
64.486
|
99.768
|
98.729
|
74.766
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13.544
|
12.137
|
13.951
|
11.227
|
14.754
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
47.895
|
51.559
|
82.534
|
85.444
|
59.010
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.410
|
790
|
3.283
|
2.026
|
1.002
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
32
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
757.280
|
992.638
|
1.020.666
|
1.060.782
|
1.174.895
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.136
|
964
|
964
|
1.142
|
1.142
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1.171
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
964
|
964
|
964
|
1.142
|
1.142
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
685.343
|
670.309
|
722.354
|
710.008
|
849.739
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
683.800
|
668.949
|
720.972
|
706.964
|
846.961
|
|
- Nguyên giá
|
2.222.829
|
2.158.076
|
2.234.996
|
2.233.426
|
2.384.140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.539.029
|
-1.489.127
|
-1.514.023
|
-1.526.462
|
-1.537.180
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.544
|
1.361
|
1.381
|
3.044
|
2.778
|
|
- Nguyên giá
|
13.861
|
13.892
|
14.112
|
15.033
|
15.033
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.317
|
-12.532
|
-12.731
|
-11.989
|
-12.255
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.750
|
182.346
|
144.883
|
176.947
|
105.983
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.750
|
182.346
|
144.883
|
176.947
|
105.983
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20.412
|
95.593
|
110.616
|
126.856
|
169.558
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19.812
|
19.975
|
20.518
|
21.511
|
21.158
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.900
|
6.900
|
6.900
|
6.900
|
6.900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.300
|
-6.300
|
-6.300
|
-6.300
|
-6.300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
75.018
|
89.498
|
104.746
|
147.800
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40.640
|
43.425
|
41.850
|
45.829
|
48.473
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40.613
|
41.987
|
41.799
|
45.335
|
47.969
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
27
|
1.438
|
51
|
494
|
505
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.486.639
|
3.737.766
|
3.691.599
|
4.129.389
|
4.079.614
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.337.259
|
2.625.255
|
2.519.913
|
2.855.612
|
2.712.305
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.125.401
|
2.332.741
|
2.212.419
|
2.548.625
|
2.365.631
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.225.762
|
1.374.987
|
1.464.919
|
1.550.185
|
1.298.350
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
185.692
|
245.377
|
185.866
|
335.950
|
275.530
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.759
|
7.250
|
3.235
|
10.235
|
7.638
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
85.304
|
27.049
|
18.391
|
36.156
|
86.845
|
|
6. Phải trả người lao động
|
468.706
|
456.948
|
412.421
|
463.223
|
547.947
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.006
|
6.545
|
10.022
|
9.328
|
12.338
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
448
|
109
|
1.054
|
728
|
602
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.016
|
118.326
|
32.659
|
30.191
|
28.110
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
70
|
59
|
66
|
69
|
82
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
106.640
|
96.092
|
83.787
|
112.561
|
108.189
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
211.858
|
292.514
|
307.494
|
306.987
|
346.674
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
396
|
396
|
396
|
396
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
211.326
|
291.732
|
306.549
|
306.204
|
345.892
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
532
|
387
|
549
|
387
|
387
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.149.380
|
1.112.511
|
1.171.686
|
1.273.778
|
1.367.309
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.149.380
|
1.112.511
|
1.171.686
|
1.273.778
|
1.367.309
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
360.027
|
432.024
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
5.091
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
259.184
|
259.184
|
261.732
|
307.500
|
307.500
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
480.934
|
443.958
|
503.001
|
555.455
|
573.692
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
217.173
|
217.173
|
439.311
|
360.446
|
270.447
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
263.761
|
226.785
|
63.689
|
195.009
|
303.244
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
44.144
|
44.251
|
41.836
|
45.705
|
49.002
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.486.639
|
3.737.766
|
3.691.599
|
4.129.389
|
4.079.614
|