|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,277,550
|
1,309,514
|
1,518,198
|
1,306,967
|
1,339,311
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
47
|
23
|
43
|
27
|
35
|
|
Doanh thu thuần
|
1,277,503
|
1,309,491
|
1,518,155
|
1,306,940
|
1,339,276
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,149,276
|
1,093,344
|
1,361,112
|
1,177,835
|
1,201,366
|
|
Lợi nhuận gộp
|
128,227
|
216,147
|
157,043
|
129,105
|
137,910
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,353
|
31,556
|
30,915
|
27,720
|
33,829
|
|
Chi phí tài chính
|
14,349
|
22,967
|
13,988
|
21,485
|
25,131
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,890
|
12,011
|
12,046
|
16,876
|
20,960
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,013
|
21,633
|
28,421
|
25,529
|
21,888
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,942
|
44,611
|
51,719
|
45,048
|
52,978
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,042
|
159,393
|
94,247
|
64,927
|
72,290
|
|
Thu nhập khác
|
2,748
|
3,198
|
4,992
|
5,020
|
3,587
|
|
Chi phí khác
|
658
|
263
|
350
|
431
|
572
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,090
|
2,935
|
4,643
|
4,590
|
3,015
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
766
|
901
|
416
|
163
|
549
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
70,132
|
162,329
|
98,889
|
69,517
|
75,305
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,703
|
33,157
|
16,337
|
17,936
|
9,305
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,642
|
-1,256
|
1,244
|
-1,557
|
1,549
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,345
|
31,901
|
17,581
|
16,379
|
10,854
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
57,786
|
130,427
|
81,308
|
53,137
|
64,452
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,581
|
1,412
|
2,767
|
107
|
762
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
56,205
|
129,015
|
78,541
|
53,030
|
63,689
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|