単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,339,203 1,277,550 1,309,514 1,518,198 1,306,967
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,036 47 23 43 27
Doanh thu thuần 1,331,167 1,277,503 1,309,491 1,518,155 1,306,940
Giá vốn hàng bán 1,166,950 1,149,276 1,093,344 1,361,112 1,177,835
Lợi nhuận gộp 164,217 128,227 216,147 157,043 129,105
Doanh thu hoạt động tài chính 39,930 23,353 31,556 30,915 27,720
Chi phí tài chính 23,165 14,349 22,967 13,988 21,485
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,807 9,890 12,011 12,046 16,876
Chi phí bán hàng 26,763 20,013 21,633 28,421 25,529
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,604 49,942 44,611 51,719 45,048
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 106,037 68,042 159,393 94,247 64,927
Thu nhập khác 12,212 2,748 3,198 4,992 5,020
Chi phí khác 967 658 263 350 431
Lợi nhuận khác 11,245 2,090 2,935 4,643 4,590
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 422 766 901 416 163
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 117,282 70,132 162,329 98,889 69,517
Chi phí thuế TNDN hiện hành 23,226 10,703 33,157 16,337 17,936
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 54 1,642 -1,256 1,244 -1,557
Chi phí thuế TNDN 23,279 12,345 31,901 17,581 16,379
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 94,002 57,786 130,427 81,308 53,137
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,660 1,581 1,412 2,767 107
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 92,342 56,205 129,015 78,541 53,030
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)