|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,518,198
|
1,306,967
|
1,339,311
|
1,484,130
|
1,718,111
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
43
|
27
|
35
|
51
|
121
|
|
Doanh thu thuần
|
1,518,155
|
1,306,940
|
1,339,276
|
1,484,079
|
1,717,990
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,361,112
|
1,177,835
|
1,201,366
|
1,247,980
|
1,494,616
|
|
Lợi nhuận gộp
|
157,043
|
129,105
|
137,910
|
236,099
|
223,375
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
30,915
|
27,720
|
33,829
|
30,993
|
37,346
|
|
Chi phí tài chính
|
13,988
|
21,485
|
25,131
|
29,070
|
39,582
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,046
|
16,876
|
20,960
|
25,248
|
29,822
|
|
Chi phí bán hàng
|
28,421
|
25,529
|
21,888
|
26,641
|
31,589
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51,719
|
45,048
|
52,978
|
53,085
|
58,877
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
94,247
|
64,927
|
72,290
|
159,931
|
130,319
|
|
Thu nhập khác
|
4,992
|
5,020
|
3,587
|
5,734
|
5,324
|
|
Chi phí khác
|
350
|
431
|
572
|
1,544
|
-370
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,643
|
4,590
|
3,015
|
4,190
|
5,693
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
416
|
163
|
549
|
1,635
|
-353
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
98,889
|
69,517
|
75,305
|
164,122
|
136,012
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,337
|
17,936
|
9,305
|
29,538
|
24,490
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,244
|
-1,557
|
1,549
|
-605
|
-10
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,581
|
16,379
|
10,854
|
28,933
|
24,480
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
81,308
|
53,137
|
64,452
|
135,189
|
111,532
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,767
|
107
|
762
|
3,869
|
3,297
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
78,541
|
53,030
|
63,689
|
131,320
|
108,235
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|