単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,277,550 1,309,514 1,518,198 1,306,967 1,339,311
Các khoản giảm trừ doanh thu 47 23 43 27 35
Doanh thu thuần 1,277,503 1,309,491 1,518,155 1,306,940 1,339,276
Giá vốn hàng bán 1,149,276 1,093,344 1,361,112 1,177,835 1,201,366
Lợi nhuận gộp 128,227 216,147 157,043 129,105 137,910
Doanh thu hoạt động tài chính 23,353 31,556 30,915 27,720 33,829
Chi phí tài chính 14,349 22,967 13,988 21,485 25,131
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,890 12,011 12,046 16,876 20,960
Chi phí bán hàng 20,013 21,633 28,421 25,529 21,888
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,942 44,611 51,719 45,048 52,978
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 68,042 159,393 94,247 64,927 72,290
Thu nhập khác 2,748 3,198 4,992 5,020 3,587
Chi phí khác 658 263 350 431 572
Lợi nhuận khác 2,090 2,935 4,643 4,590 3,015
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 766 901 416 163 549
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 70,132 162,329 98,889 69,517 75,305
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,703 33,157 16,337 17,936 9,305
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,642 -1,256 1,244 -1,557 1,549
Chi phí thuế TNDN 12,345 31,901 17,581 16,379 10,854
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 57,786 130,427 81,308 53,137 64,452
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,581 1,412 2,767 107 762
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56,205 129,015 78,541 53,030 63,689
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)