単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,518,198 1,306,967 1,339,311 1,484,130 1,718,111
Các khoản giảm trừ doanh thu 43 27 35 51 121
Doanh thu thuần 1,518,155 1,306,940 1,339,276 1,484,079 1,717,990
Giá vốn hàng bán 1,361,112 1,177,835 1,201,366 1,247,980 1,494,616
Lợi nhuận gộp 157,043 129,105 137,910 236,099 223,375
Doanh thu hoạt động tài chính 30,915 27,720 33,829 30,993 37,346
Chi phí tài chính 13,988 21,485 25,131 29,070 39,582
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,046 16,876 20,960 25,248 29,822
Chi phí bán hàng 28,421 25,529 21,888 26,641 31,589
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,719 45,048 52,978 53,085 58,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 94,247 64,927 72,290 159,931 130,319
Thu nhập khác 4,992 5,020 3,587 5,734 5,324
Chi phí khác 350 431 572 1,544 -370
Lợi nhuận khác 4,643 4,590 3,015 4,190 5,693
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 416 163 549 1,635 -353
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 98,889 69,517 75,305 164,122 136,012
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,337 17,936 9,305 29,538 24,490
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,244 -1,557 1,549 -605 -10
Chi phí thuế TNDN 17,581 16,379 10,854 28,933 24,480
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,308 53,137 64,452 135,189 111,532
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,767 107 762 3,869 3,297
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 78,541 53,030 63,689 131,320 108,235
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)