単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 117,282 70,132 162,329 98,889 69,517
2. Điều chỉnh cho các khoản 42,463 37,565 42,417 32,602 34,765
- Khấu hao TSCĐ 34,255 34,414 34,412 34,419 34,455
- Các khoản dự phòng -594 -1,424 -910 -91 -2,255
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6,090 1,049 6,764 -315 1,355
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,094 -6,363 -9,860 -13,457 -15,453
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10,807 9,890 12,011 12,046 16,876
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -213
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 159,744 107,697 204,745 131,491 104,281
- Tăng, giảm các khoản phải thu 205,540 -111,162 6,439 -33,531 19,344
- Tăng, giảm hàng tồn kho -128,194 138,776 -193,556 225,612 -225,385
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26,437 -36,776 58,120 88,568 -5,154
- Tăng giảm chi phí trả trước -964 -589 1,382 1,005 12
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,669 -9,935 -11,907 -12,103 -16,403
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -36,588 -24,044 -1 -10,381 -48,999
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 40 303 -111 706
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,121 -7,246 -3,105 -3,699 -11,254
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 207,226 57,025 62,118 386,852 -182,850
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -80,632 -31,556 -10,612 -24,066 -178,873
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,515 -24 1,128 4,551
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -208,147 -77,500 -268,740 -241,427 -577,086
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 296,391 88,233 205,436 1,650 270,111
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 655 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,091 5,594 9,276 5,274 16,232
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17,217 -15,229 -64,009 -257,441 -465,065
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,121,761 1,017,878 1,120,090 1,037,576 1,342,207
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,082,796 -1,014,810 -997,843 -867,772 -1,111,682
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -219 -106,779 -988 -461 -9
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 38,747 -103,711 121,259 169,343 230,515
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 263,190 -61,915 119,369 298,753 -417,400
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 203,617 467,128 405,213 524,581 823,335
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 322 0 385
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 467,128 405,213 524,582 823,335 406,320