|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
117,282
|
70,132
|
162,329
|
98,889
|
69,517
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
42,463
|
37,565
|
42,417
|
32,602
|
34,765
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
34,255
|
34,414
|
34,412
|
34,419
|
34,455
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-594
|
-1,424
|
-910
|
-91
|
-2,255
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6,090
|
1,049
|
6,764
|
-315
|
1,355
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,094
|
-6,363
|
-9,860
|
-13,457
|
-15,453
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,807
|
9,890
|
12,011
|
12,046
|
16,876
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
-213
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
159,744
|
107,697
|
204,745
|
131,491
|
104,281
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
205,540
|
-111,162
|
6,439
|
-33,531
|
19,344
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-128,194
|
138,776
|
-193,556
|
225,612
|
-225,385
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
26,437
|
-36,776
|
58,120
|
88,568
|
-5,154
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-964
|
-589
|
1,382
|
1,005
|
12
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,669
|
-9,935
|
-11,907
|
-12,103
|
-16,403
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-36,588
|
-24,044
|
-1
|
-10,381
|
-48,999
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
40
|
303
|
|
-111
|
706
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,121
|
-7,246
|
-3,105
|
-3,699
|
-11,254
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
207,226
|
57,025
|
62,118
|
386,852
|
-182,850
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-80,632
|
-31,556
|
-10,612
|
-24,066
|
-178,873
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,515
|
|
-24
|
1,128
|
4,551
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-208,147
|
-77,500
|
-268,740
|
-241,427
|
-577,086
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
296,391
|
88,233
|
205,436
|
1,650
|
270,111
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
655
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,091
|
5,594
|
9,276
|
5,274
|
16,232
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17,217
|
-15,229
|
-64,009
|
-257,441
|
-465,065
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,121,761
|
1,017,878
|
1,120,090
|
1,037,576
|
1,342,207
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,082,796
|
-1,014,810
|
-997,843
|
-867,772
|
-1,111,682
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-219
|
-106,779
|
-988
|
-461
|
-9
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
38,747
|
-103,711
|
121,259
|
169,343
|
230,515
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
263,190
|
-61,915
|
119,369
|
298,753
|
-417,400
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
203,617
|
467,128
|
405,213
|
524,581
|
823,335
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
322
|
|
|
0
|
385
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
467,128
|
405,213
|
524,582
|
823,335
|
406,320
|