単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,095,048 1,990,092 2,368,292 2,729,359 2,745,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 467,128 405,213 524,581 823,335 406,320
1. Tiền 20,291 18,752 23,952 104,198 59,689
2. Các khoản tương đương tiền 446,837 386,461 500,629 719,137 346,631
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 254,147 236,000 307,890 547,667 780,795
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 531,325 616,014 633,395 673,338 651,562
1. Phải thu khách hàng 516,828 561,714 615,687 597,454 615,669
2. Trả trước cho người bán 4,751 47,943 10,652 61,513 8,267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,114 10,310 10,423 17,738 26,160
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,710 -5,710 -5,710 -5,710 -876
IV. Tổng hàng tồn kho 788,025 650,714 844,679 619,170 841,965
1. Hàng tồn kho 791,138 652,393 845,948 620,336 845,721
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,113 -1,679 -1,269 -1,166 -3,756
V. Tài sản ngắn hạn khác 54,424 82,151 57,747 65,849 64,486
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,026 14,047 12,104 13,544 12,137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,397 63,411 41,133 47,895 51,559
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4,693 4,510 4,410 790
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 827,153 807,429 773,193 757,280 992,638
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,336 3,340 2,136 2,136 964
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 993 997 964 964 964
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 743,410 730,002 704,410 685,343 670,309
1. Tài sản cố định hữu hình 741,858 728,661 703,269 683,800 668,949
- Nguyên giá 2,205,248 2,226,232 2,234,798 2,222,829 2,158,076
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,463,390 -1,497,571 -1,531,530 -1,539,029 -1,489,127
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,552 1,341 1,142 1,544 1,361
- Nguyên giá 13,248 13,248 13,248 13,861 13,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,696 -11,907 -12,106 -12,317 -12,532
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,318 28,088 19,996 20,412 95,593
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,368 19,138 19,396 19,812 19,975
3. Đầu tư dài hạn khác 7,756 7,756 6,900 6,900 6,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,806 -6,806 -6,300 -6,300 -6,300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,598 42,658 44,220 40,640 43,425
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,995 42,541 43,080 40,613 41,987
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,603 117 1,140 27 1,438
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,922,201 2,797,521 3,141,485 3,486,639 3,737,766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,998,265 1,816,533 2,073,069 2,337,259 2,625,255
I. Nợ ngắn hạn 1,790,090 1,606,666 1,862,804 2,125,401 2,332,741
1. Vay và nợ ngắn 926,130 929,441 1,057,535 1,225,762 1,374,987
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 275,304 217,569 219,400 185,692 245,377
4. Người mua trả tiền trước 7,778 8,407 8,385 9,759 7,250
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,998 17,652 74,439 85,304 27,049
6. Phải trả người lao động 327,727 322,824 356,860 468,706 456,948
7. Chi phí phải trả 6,704 10,350 7,127 14,006 6,545
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 136,212 27,803 28,084 29,016 118,326
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 42 52 57 70 59
II. Nợ dài hạn 208,175 209,867 210,265 211,858 292,514
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 396
4. Vay và nợ dài hạn 207,697 209,233 209,864 211,326 291,732
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 478 634 401 532 387
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 923,936 980,987 1,068,417 1,149,380 1,112,511
I. Vốn chủ sở hữu 923,936 980,987 1,068,417 1,149,380 1,112,511
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360,027 360,027 360,027 360,027 360,027
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,091 5,091 5,091 5,091 5,091
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 216,570 217,046 258,839 259,184 259,184
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 301,975 357,414 402,945 480,934 443,958
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 78,109 71,580 110,197 106,640 96,092
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 40,274 41,409 41,515 44,144 44,251
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,922,201 2,797,521 3,141,485 3,486,639 3,737,766