単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 221,446 337,448 210,811 352,837 400,866
2. Điều chỉnh cho các khoản 134,402 200,383 114,829 143,546 147,349
- Khấu hao TSCĐ 129,702 127,218 123,954 125,999 137,700
- Các khoản dự phòng -3,103 52,422 -31,970 -6,911 -4,680
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,627 10,890 8,241 10,778 8,852
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,967 -14,848 -23,916 -26,212 -45,133
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 17,397 24,701 38,520 39,892 50,824
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 -213
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 355,848 537,831 325,639 496,383 548,214
- Tăng, giảm các khoản phải thu -197,667 54,614 -47,903 15,960 -118,909
- Tăng, giảm hàng tồn kho -338,894 -129,020 178,635 -15,114 -54,552
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 231,697 -157,796 23,678 9,569 104,758
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,298 -13,061 -8,079 -1,268 1,810
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,354 -24,653 -38,475 -39,951 -50,347
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,611 -55,188 -57,974 -56,581 -83,424
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 437 382 33 340 898
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,799 -12,538 -9,161 -18,971 -25,304
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,955 200,571 366,394 390,366 323,144
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -86,131 -136,921 -94,998 -187,113 -245,107
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 300 882 937 1,830 5,655
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -209,550 -272,382 -271,534 -608,023 -1,164,753
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 113,772 244,199 229,520 540,826 565,430
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 655
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,793 12,431 14,142 24,928 36,377
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -176,816 -151,792 -121,934 -227,552 -801,744
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 11,250 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,249,427 3,955,962 3,725,391 4,212,018 4,517,751
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,049,851 -4,013,097 -3,663,013 -3,959,130 -3,992,108
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -33,832 -26,028 -120,500 -159,880 -108,237
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 176,994 -83,163 -58,121 93,007 417,406
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,133 -34,383 186,339 255,821 -61,193
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 44,218 58,586 24,501 210,986 467,128
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -764 298 146 322 385
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,586 24,501 210,986 467,128 406,320