|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,339,203
|
1,277,550
|
1,309,514
|
1,518,198
|
1,306,967
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,036
|
47
|
23
|
43
|
27
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,331,167
|
1,277,503
|
1,309,491
|
1,518,155
|
1,306,940
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,166,950
|
1,149,276
|
1,093,344
|
1,361,112
|
1,177,835
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
164,217
|
128,227
|
216,147
|
157,043
|
129,105
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39,930
|
23,353
|
31,556
|
30,915
|
27,720
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23,165
|
14,349
|
22,967
|
13,988
|
21,485
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,807
|
9,890
|
12,011
|
12,046
|
16,876
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
422
|
766
|
901
|
416
|
163
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,763
|
20,013
|
21,633
|
28,421
|
25,529
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,604
|
49,942
|
44,611
|
51,719
|
45,048
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
106,037
|
68,042
|
159,393
|
94,247
|
64,927
|
|
12. Thu nhập khác
|
12,212
|
2,748
|
3,198
|
4,992
|
5,020
|
|
13. Chi phí khác
|
967
|
658
|
263
|
350
|
431
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,245
|
2,090
|
2,935
|
4,643
|
4,590
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
117,282
|
70,132
|
162,329
|
98,889
|
69,517
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,226
|
10,703
|
33,157
|
16,337
|
17,936
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
54
|
1,642
|
-1,256
|
1,244
|
-1,557
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23,279
|
12,345
|
31,901
|
17,581
|
16,379
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
94,002
|
57,786
|
130,427
|
81,308
|
53,137
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,660
|
1,581
|
1,412
|
2,767
|
107
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
92,342
|
56,205
|
129,015
|
78,541
|
53,030
|