Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.094.011 1.498.561 1.339.203 1.277.550 1.309.514
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 32 99 8.036 47 23
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.093.979 1.498.462 1.331.167 1.277.503 1.309.491
4. Giá vốn hàng bán 942.730 1.333.715 1.166.950 1.149.276 1.093.344
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 151.248 164.746 164.217 128.227 216.147
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25.166 27.545 39.930 23.353 31.556
7. Chi phí tài chính 22.128 22.599 23.165 14.349 22.967
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.796 10.528 10.807 9.890 12.011
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 840 213 422 766 901
9. Chi phí bán hàng 26.435 31.489 26.763 20.013 21.633
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42.479 48.226 48.604 49.942 44.611
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 86.211 90.191 106.037 68.042 159.393
12. Thu nhập khác 1.284 3.128 12.212 2.748 3.198
13. Chi phí khác 194 316 967 658 263
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.089 2.812 11.245 2.090 2.935
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 87.301 93.003 117.282 70.132 162.329
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19.188 18.136 23.226 10.703 33.157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -961 44 54 1.642 -1.256
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18.227 18.179 23.279 12.345 31.901
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 69.074 74.823 94.002 57.786 130.427
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -934 1.421 1.660 1.581 1.412
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70.007 73.397 92.342 56.205 129.015