|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,309,514
|
1,518,198
|
1,306,967
|
1,339,311
|
1,484,130
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
43
|
27
|
35
|
51
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,309,491
|
1,518,155
|
1,306,940
|
1,339,276
|
1,484,079
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,093,344
|
1,361,112
|
1,177,835
|
1,201,366
|
1,247,980
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
216,147
|
157,043
|
129,105
|
137,910
|
236,099
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,556
|
30,915
|
27,720
|
33,829
|
30,993
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,967
|
13,988
|
21,485
|
25,131
|
29,070
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,011
|
12,046
|
16,876
|
20,960
|
25,248
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
901
|
416
|
163
|
549
|
1,635
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,633
|
28,421
|
25,529
|
21,888
|
26,641
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,611
|
51,719
|
45,048
|
52,978
|
53,085
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
159,393
|
94,247
|
64,927
|
72,290
|
159,931
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,198
|
4,992
|
5,020
|
3,587
|
5,734
|
|
13. Chi phí khác
|
263
|
350
|
431
|
572
|
1,544
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,935
|
4,643
|
4,590
|
3,015
|
4,190
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
162,329
|
98,889
|
69,517
|
75,305
|
164,122
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
33,157
|
16,337
|
17,936
|
9,305
|
29,538
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,256
|
1,244
|
-1,557
|
1,549
|
-605
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31,901
|
17,581
|
16,379
|
10,854
|
28,933
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
130,427
|
81,308
|
53,137
|
64,452
|
135,189
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,412
|
2,767
|
107
|
762
|
3,869
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
129,015
|
78,541
|
53,030
|
63,689
|
131,320
|