Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 70.132 162.329 98.889 69.517 75.305
2. Điều chỉnh cho các khoản 37.565 42.417 32.602 34.765 31.675
- Khấu hao TSCĐ 34.414 34.412 34.419 34.455 34.626
- Các khoản dự phòng -1.424 -910 -91 -2.255 -640
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1.049 6.764 -315 1.355 -2.827
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6.363 -9.860 -13.457 -15.453 -20.444
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 9.890 12.011 12.046 16.876 20.960
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -213
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 107.697 204.745 131.491 104.281 106.981
- Tăng, giảm các khoản phải thu -111.162 6.439 -33.531 19.344 -5.029
- Tăng, giảm hàng tồn kho 138.776 -193.556 225.612 -225.385 117.687
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -36.776 58.120 88.568 -5.154 -87.482
- Tăng giảm chi phí trả trước -589 1.382 1.005 12 -1.648
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9.935 -11.907 -12.103 -16.403 -20.848
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24.044 -1 -10.381 -48.999 -18.441
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 303 -111 706 140
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7.246 -3.105 -3.699 -11.254 -15.276
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57.025 62.118 386.852 -182.850 76.084
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31.556 -10.612 -24.066 -178.873 -65.209
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24 1.128 4.551 142
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -77.500 -268.740 -241.427 -577.086 -578.113
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 88.233 205.436 1.650 270.111 243.377
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 655 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.594 9.276 5.274 16.232 10.895
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15.229 -64.009 -257.441 -465.065 -388.909
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.017.878 1.120.090 1.037.576 1.342.207 1.152.493
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.014.810 -997.843 -867.772 -1.111.682 -1.046.950
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -106.779 -988 -461 -9 -89.092
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -103.711 121.259 169.343 230.515 16.451
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -61.915 119.369 298.753 -417.400 -296.375
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 467.128 405.213 524.581 823.335 385.207
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 385 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 405.213 524.582 823.335 406.320 88.832