|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
70.132
|
162.329
|
98.889
|
69.517
|
75.305
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37.565
|
42.417
|
32.602
|
34.765
|
31.675
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
34.414
|
34.412
|
34.419
|
34.455
|
34.626
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.424
|
-910
|
-91
|
-2.255
|
-640
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.049
|
6.764
|
-315
|
1.355
|
-2.827
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.363
|
-9.860
|
-13.457
|
-15.453
|
-20.444
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.890
|
12.011
|
12.046
|
16.876
|
20.960
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
-213
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
107.697
|
204.745
|
131.491
|
104.281
|
106.981
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-111.162
|
6.439
|
-33.531
|
19.344
|
-5.029
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
138.776
|
-193.556
|
225.612
|
-225.385
|
117.687
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-36.776
|
58.120
|
88.568
|
-5.154
|
-87.482
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-589
|
1.382
|
1.005
|
12
|
-1.648
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.935
|
-11.907
|
-12.103
|
-16.403
|
-20.848
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-24.044
|
-1
|
-10.381
|
-48.999
|
-18.441
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
303
|
|
-111
|
706
|
140
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.246
|
-3.105
|
-3.699
|
-11.254
|
-15.276
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57.025
|
62.118
|
386.852
|
-182.850
|
76.084
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-31.556
|
-10.612
|
-24.066
|
-178.873
|
-65.209
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-24
|
1.128
|
4.551
|
142
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-77.500
|
-268.740
|
-241.427
|
-577.086
|
-578.113
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
88.233
|
205.436
|
1.650
|
270.111
|
243.377
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
655
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.594
|
9.276
|
5.274
|
16.232
|
10.895
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.229
|
-64.009
|
-257.441
|
-465.065
|
-388.909
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.017.878
|
1.120.090
|
1.037.576
|
1.342.207
|
1.152.493
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.014.810
|
-997.843
|
-867.772
|
-1.111.682
|
-1.046.950
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-106.779
|
-988
|
-461
|
-9
|
-89.092
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-103.711
|
121.259
|
169.343
|
230.515
|
16.451
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-61.915
|
119.369
|
298.753
|
-417.400
|
-296.375
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
467.128
|
405.213
|
524.581
|
823.335
|
385.207
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
385
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
405.213
|
524.582
|
823.335
|
406.320
|
88.832
|