Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,552 112,694 130,383 122,092 131,112
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 144,552 112,694 130,383 122,092 131,112
4. Giá vốn hàng bán 104,768 66,958 68,325 70,631 78,805
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,784 45,736 62,058 51,461 52,307
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,834 4,824 6,252 6,446 7,454
7. Chi phí tài chính 13,652 13,042 12,621 12,161 11,570
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,652 13,042 12,621 12,161 11,570
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,866 9,809 8,499 9,327 8,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 695 1,473 771 1,257 621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,406 26,237 46,419 35,161 38,717
12. Thu nhập khác 73 47,444 91 20 85
13. Chi phí khác 10 0 0 165
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 63 47,444 91 20 -80
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,468 73,681 46,510 35,182 38,637
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,142 19,166 9,848 11,933 7,898
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,998 -4,374 -486 -4,860 -14,544
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,144 14,792 9,363 7,073 -6,645
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,325 58,889 37,148 28,109 45,282
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,325 58,889 37,148 28,109 45,282