|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144,552
|
112,694
|
130,383
|
122,092
|
131,112
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
144,552
|
112,694
|
130,383
|
122,092
|
131,112
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
104,768
|
66,958
|
68,325
|
70,631
|
78,805
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,784
|
45,736
|
62,058
|
51,461
|
52,307
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,834
|
4,824
|
6,252
|
6,446
|
7,454
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,652
|
13,042
|
12,621
|
12,161
|
11,570
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,652
|
13,042
|
12,621
|
12,161
|
11,570
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,866
|
9,809
|
8,499
|
9,327
|
8,854
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
695
|
1,473
|
771
|
1,257
|
621
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,406
|
26,237
|
46,419
|
35,161
|
38,717
|
|
12. Thu nhập khác
|
73
|
47,444
|
91
|
20
|
85
|
|
13. Chi phí khác
|
10
|
|
0
|
0
|
165
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
63
|
47,444
|
91
|
20
|
-80
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,468
|
73,681
|
46,510
|
35,182
|
38,637
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,142
|
19,166
|
9,848
|
11,933
|
7,898
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,998
|
-4,374
|
-486
|
-4,860
|
-14,544
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,144
|
14,792
|
9,363
|
7,073
|
-6,645
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16,325
|
58,889
|
37,148
|
28,109
|
45,282
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,325
|
58,889
|
37,148
|
28,109
|
45,282
|