|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
257.052
|
210.524
|
293.126
|
309.331
|
340.106
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.315
|
20.589
|
14.492
|
18.390
|
42.357
|
|
1. Tiền
|
34.315
|
20.589
|
11.492
|
18.390
|
42.357
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
3.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.113
|
29.347
|
41.384
|
27.382
|
25.330
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.067
|
27.918
|
37.634
|
22.516
|
19.406
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.104
|
472
|
2.036
|
3.202
|
3.689
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.942
|
957
|
1.715
|
1.664
|
2.235
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
179.821
|
158.076
|
229.655
|
253.230
|
261.948
|
|
1. Hàng tồn kho
|
181.251
|
159.347
|
230.722
|
254.255
|
262.973
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.430
|
-1.270
|
-1.067
|
-1.025
|
-1.025
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.654
|
2.363
|
7.445
|
10.180
|
10.321
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.171
|
1.010
|
1.148
|
1.514
|
1.965
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
483
|
1.353
|
6.297
|
8.664
|
8.160
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2
|
187
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56.375
|
55.134
|
53.137
|
52.860
|
53.700
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.914
|
26.928
|
25.321
|
24.593
|
24.733
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.563
|
26.607
|
25.029
|
24.330
|
24.500
|
|
- Nguyên giá
|
87.883
|
87.883
|
86.008
|
86.162
|
86.410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60.320
|
-61.276
|
-60.978
|
-61.832
|
-61.910
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
351
|
321
|
292
|
263
|
233
|
|
- Nguyên giá
|
734
|
734
|
734
|
734
|
734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-383
|
-412
|
-442
|
-471
|
-501
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
761
|
1.419
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
761
|
1.419
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28.461
|
28.176
|
27.786
|
27.476
|
27.517
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.304
|
28.018
|
27.634
|
27.324
|
27.233
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
157
|
157
|
152
|
152
|
152
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
133
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
313.427
|
265.658
|
346.263
|
362.191
|
393.805
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
95.084
|
82.092
|
162.588
|
173.843
|
200.578
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
94.326
|
81.333
|
161.830
|
172.957
|
199.819
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
52.987
|
24.638
|
48.393
|
46.459
|
72.587
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.967
|
31.083
|
75.596
|
76.051
|
71.143
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.042
|
6.569
|
25.702
|
33.595
|
39.553
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.644
|
4.167
|
730
|
4.562
|
2.868
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.905
|
5.374
|
4.869
|
5.433
|
7.199
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
670
|
0
|
75
|
15
|
12
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.431
|
4.599
|
1.623
|
2.218
|
1.796
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
391
|
613
|
551
|
334
|
371
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.290
|
4.290
|
4.290
|
4.290
|
4.290
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
759
|
759
|
759
|
885
|
759
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
759
|
759
|
759
|
885
|
759
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
218.343
|
183.566
|
183.674
|
188.348
|
193.228
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
218.343
|
183.566
|
183.674
|
188.348
|
193.228
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
98.343
|
63.566
|
63.674
|
68.348
|
73.228
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
78.751
|
36.764
|
59.901
|
59.901
|
59.901
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.592
|
26.802
|
3.773
|
8.447
|
13.326
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
313.427
|
265.658
|
346.263
|
362.191
|
393.805
|