単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 293,126 309,331 340,106 308,092 318,237
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,492 18,390 42,357 20,949 17,179
1. Tiền 11,492 18,390 42,357 20,949 17,179
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 150 150 150 10,150 150
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 150 150 150 10,150 150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,384 27,382 25,330 34,655 34,177
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37,634 22,516 19,406 29,088 28,490
2. Trả trước cho người bán 2,036 3,202 3,689 3,865 3,457
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,715 1,664 2,235 1,702 2,230
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 229,655 253,230 261,948 235,762 260,123
1. Hàng tồn kho 230,722 254,255 262,973 236,773 261,135
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,067 -1,025 -1,025 -1,012 -1,012
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,445 10,180 10,321 6,576 6,609
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,148 1,514 1,965 1,528 1,211
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,297 8,664 8,160 4,782 5,379
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 187 259 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 9 7 19
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,137 52,860 53,700 52,918 52,221
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30 30 30 30 30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,321 24,593 24,733 23,981 25,310
1. Tài sản cố định hữu hình 25,029 24,330 24,500 23,732 25,093
- Nguyên giá 86,008 86,162 86,410 86,409 88,350
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,978 -61,832 -61,910 -62,677 -63,257
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 292 263 233 249 216
- Nguyên giá 734 734 734 779 779
- Giá trị hao mòn lũy kế -442 -471 -501 -530 -563
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 761 1,419 1,724 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 761 1,419 1,724 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27,786 27,476 27,517 27,183 26,882
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,634 27,324 27,233 27,031 26,593
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 152 152 152 152 152
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 133 0 137
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 346,263 362,191 393,805 361,010 370,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 162,588 173,843 200,578 192,082 195,399
I. Nợ ngắn hạn 161,830 172,957 199,819 191,324 194,640
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48,393 46,459 72,587 65,684 87,685
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75,596 76,051 71,143 66,166 57,571
4. Người mua trả tiền trước 25,702 33,595 39,553 37,640 33,514
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 730 4,562 2,868 5,828 2,022
6. Phải trả người lao động 4,869 5,433 7,199 8,300 5,423
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 75 15 12 0 134
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,623 2,218 1,796 3,040 3,619
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 551 334 371 376 380
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,290 4,290 4,290 4,290 4,290
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 759 885 759 759 759
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 759
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 759 885 759 759 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 183,674 188,348 193,228 168,927 175,060
I. Vốn chủ sở hữu 183,674 188,348 193,228 168,927 175,060
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,674 68,348 73,228 48,927 55,060
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59,901 59,901 59,901 23,914 48,782
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,773 8,447 13,326 25,013 6,278
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 346,263 362,191 393,805 361,010 370,459