|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,879
|
9,153
|
4,716
|
6,099
|
6,221
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,151
|
2,729
|
945
|
492
|
1,932
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
844
|
1,538
|
946
|
29
|
810
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-223
|
62
|
-266
|
-132
|
-90
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
27
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-153
|
-181
|
-10
|
-59
|
288
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
655
|
1,310
|
274
|
654
|
923
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9,029
|
11,882
|
5,661
|
6,591
|
8,152
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
25,272
|
-9,134
|
-16,939
|
11,645
|
2,370
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
62,254
|
21,917
|
-71,375
|
-21,024
|
-8,718
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33,003
|
54,311
|
64,438
|
9,345
|
7,107
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
301
|
447
|
246
|
-56
|
-360
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-655
|
-1,310
|
-274
|
-654
|
-923
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
16,831
|
-21,115
|
-12,280
|
0
|
-10,854
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
80,028
|
56,997
|
-30,523
|
5,847
|
-3,225
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,159
|
-552
|
661
|
-62
|
-1,089
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,094
|
0
|
|
0
|
-965
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,000
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
355
|
181
|
10
|
59
|
16
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,580
|
-371
|
671
|
-3
|
-2,038
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33,917
|
41,423
|
68,381
|
0
|
-88,451
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-66,091
|
-69,771
|
-44,626
|
-1,945
|
114,580
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-37,649
|
-42,003
|
|
0
|
3,102
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-69,823
|
-70,352
|
23,756
|
-1,945
|
29,230
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
625
|
-13,726
|
-6,097
|
3,898
|
23,967
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,717
|
34,315
|
20,589
|
14,492
|
18,390
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-27
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34,315
|
20,589
|
14,492
|
18,390
|
42,357
|