単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99,474 382,540 125,848 113,794 105,781
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 4
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 99,474 382,540 125,848 113,794 105,777
4. Giá vốn hàng bán 73,683 88,827 96,834 84,760 74,278
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,791 293,713 29,015 29,034 31,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,743 17,294 16,597 14,327 15,844
7. Chi phí tài chính 24,281 85,558 15,129 14,361 13,868
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22,589 20,834 14,507 14,044 13,635
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,086 2,624 3,554 4,990 -3,759
9. Chi phí bán hàng 8,750 10,046 8,258 8,484 10,051
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,461 224,654 23,148 25,589 26,330
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12,043 -6,628 2,630 -83 -6,665
12. Thu nhập khác 1,325 2,110 1,028 2,107 1,231
13. Chi phí khác 2,241 1,541 638 13 4,586
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -915 569 390 2,094 -3,355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12,959 -6,058 3,020 2,010 -10,020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 75 118 81 46 82
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 75 118 81 46 82
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13,033 -6,176 2,939 1,965 -10,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -436 -118 -2 -29 -144
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12,598 -6,058 2,941 1,993 -9,958