|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
99,474
|
382,540
|
125,848
|
113,794
|
105,781
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
4
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
99,474
|
382,540
|
125,848
|
113,794
|
105,777
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73,683
|
88,827
|
96,834
|
84,760
|
74,278
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,791
|
293,713
|
29,015
|
29,034
|
31,499
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,743
|
17,294
|
16,597
|
14,327
|
15,844
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24,281
|
85,558
|
15,129
|
14,361
|
13,868
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,589
|
20,834
|
14,507
|
14,044
|
13,635
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,086
|
2,624
|
3,554
|
4,990
|
-3,759
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,750
|
10,046
|
8,258
|
8,484
|
10,051
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,461
|
224,654
|
23,148
|
25,589
|
26,330
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-12,043
|
-6,628
|
2,630
|
-83
|
-6,665
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,325
|
2,110
|
1,028
|
2,107
|
1,231
|
|
13. Chi phí khác
|
2,241
|
1,541
|
638
|
13
|
4,586
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-915
|
569
|
390
|
2,094
|
-3,355
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12,959
|
-6,058
|
3,020
|
2,010
|
-10,020
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
75
|
118
|
81
|
46
|
82
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
75
|
118
|
81
|
46
|
82
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13,033
|
-6,176
|
2,939
|
1,965
|
-10,102
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-436
|
-118
|
-2
|
-29
|
-144
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12,598
|
-6,058
|
2,941
|
1,993
|
-9,958
|