|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.932.167
|
7.121.280
|
6.426.508
|
6.432.180
|
6.937.637
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44.109
|
95.424
|
57.478
|
32.363
|
19.763
|
|
1. Tiền
|
34.843
|
86.071
|
48.045
|
22.884
|
10.216
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9.266
|
9.354
|
9.433
|
9.479
|
9.547
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18.723
|
40.163
|
40.253
|
18.813
|
18.857
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18.723
|
40.163
|
40.253
|
18.813
|
18.857
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.394.097
|
6.416.887
|
5.895.825
|
5.863.669
|
6.280.955
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.730.249
|
3.690.199
|
3.537.434
|
3.456.386
|
2.708.210
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.000.661
|
2.108.751
|
1.872.367
|
1.739.862
|
2.515.153
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
689.008
|
643.757
|
511.844
|
692.764
|
1.082.934
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.820
|
-25.820
|
-25.820
|
-25.343
|
-25.343
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
403.710
|
465.504
|
346.519
|
420.904
|
514.432
|
|
1. Hàng tồn kho
|
403.710
|
465.504
|
346.519
|
420.904
|
514.432
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
71.528
|
103.302
|
86.433
|
96.431
|
103.631
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
225
|
18.452
|
9.922
|
4.588
|
4.547
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
71.303
|
84.841
|
76.501
|
91.833
|
99.074
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
535.945
|
527.452
|
707.732
|
585.351
|
577.865
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28.710
|
28.710
|
146.200
|
28.710
|
28.710
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
28.710
|
28.710
|
146.200
|
28.710
|
28.710
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
234.585
|
229.271
|
227.209
|
224.005
|
219.673
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
234.585
|
229.271
|
227.209
|
223.772
|
219.102
|
|
- Nguyên giá
|
335.566
|
335.566
|
335.566
|
335.566
|
335.615
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100.981
|
-106.295
|
-108.357
|
-111.794
|
-116.513
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
233
|
571
|
|
- Nguyên giá
|
706
|
706
|
706
|
946
|
1.336
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-706
|
-706
|
-706
|
-712
|
-765
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
198.714
|
197.036
|
198.097
|
197.650
|
195.727
|
|
- Nguyên giá
|
218.604
|
218.604
|
218.604
|
218.604
|
218.604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.890
|
-21.568
|
-20.507
|
-20.954
|
-22.876
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
63.297
|
63.297
|
63.297
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
63.297
|
63.297
|
63.297
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64.254
|
63.561
|
64.861
|
64.428
|
64.003
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.744
|
2.045
|
1.452
|
1.078
|
630
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
61.510
|
61.516
|
63.409
|
63.351
|
63.374
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
9.681
|
8.875
|
8.068
|
7.261
|
6.454
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.468.112
|
7.648.732
|
7.134.241
|
7.017.532
|
7.515.502
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.937.604
|
6.113.910
|
5.565.694
|
5.433.368
|
5.929.750
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.258.260
|
5.439.087
|
4.832.074
|
4.703.394
|
4.852.989
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.796.185
|
1.725.307
|
1.533.903
|
1.414.530
|
1.515.481
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.594.723
|
1.471.760
|
1.294.058
|
1.270.148
|
1.259.497
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.055.172
|
1.425.564
|
1.238.328
|
1.185.939
|
1.298.099
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
235.152
|
231.987
|
239.187
|
242.734
|
244.584
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.724
|
7.361
|
3.789
|
3.965
|
3.871
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
351.038
|
352.240
|
318.319
|
323.691
|
319.299
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
180.855
|
182.847
|
162.422
|
219.223
|
168.995
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41.411
|
42.020
|
42.068
|
43.163
|
43.163
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
679.345
|
674.824
|
733.621
|
729.974
|
1.076.761
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.414
|
1.414
|
64.711
|
64.711
|
63.312
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
670.000
|
665.500
|
661.000
|
656.500
|
998.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7.930
|
7.910
|
7.910
|
8.763
|
15.449
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.530.508
|
1.534.822
|
1.568.546
|
1.584.164
|
1.585.752
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.530.508
|
1.534.822
|
1.568.546
|
1.584.164
|
1.585.752
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
891.164
|
891.164
|
891.164
|
891.164
|
891.164
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159.881
|
159.881
|
159.881
|
159.881
|
159.881
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30.753
|
30.753
|
30.753
|
31.411
|
31.411
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
423.506
|
427.697
|
460.278
|
474.499
|
476.374
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
409.941
|
409.941
|
432.923
|
430.513
|
430.513
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.564
|
17.756
|
27.355
|
43.985
|
45.861
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
25.204
|
25.326
|
26.470
|
27.210
|
26.922
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.468.112
|
7.648.732
|
7.134.241
|
7.017.532
|
7.515.502
|