単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,426,508 6,432,180 6,937,637 6,786,806 6,712,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,478 32,363 19,763 81,636 75,140
1. Tiền 48,045 22,884 10,216 71,985 75,140
2. Các khoản tương đương tiền 9,433 9,479 9,547 9,651 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,253 18,813 18,857 18,857 18,963
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40,253 18,813 18,857 18,857 18,963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,895,825 5,863,669 6,280,955 6,041,804 5,935,825
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,537,434 3,456,386 2,708,210 2,672,884 2,625,609
2. Trả trước cho người bán 1,872,367 1,739,862 2,515,153 2,238,668 2,109,055
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 511,844 692,764 1,082,934 1,158,317 1,229,226
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,820 -25,343 -25,343 -28,066 -28,066
IV. Tổng hàng tồn kho 346,519 420,904 514,432 535,385 562,456
1. Hàng tồn kho 346,519 420,904 514,432 535,385 562,456
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 86,433 96,431 103,631 109,124 120,174
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,922 4,588 4,547 13 9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 76,501 91,833 99,074 109,101 110,397
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 10 10 10 10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 9,757
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 707,732 585,351 577,865 572,747 565,881
I. Các khoản phải thu dài hạn 146,200 28,710 28,710 28,710 28,710
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 146,200 28,710 28,710 28,710 28,710
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 227,209 224,005 219,673 216,721 212,187
1. Tài sản cố định hữu hình 227,209 223,772 219,102 216,203 211,721
- Nguyên giá 335,566 335,566 335,615 335,615 334,778
- Giá trị hao mòn lũy kế -108,357 -111,794 -116,513 -119,413 -123,057
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 233 571 518 466
- Nguyên giá 706 946 1,336 1,336 1,336
- Giá trị hao mòn lũy kế -706 -712 -765 -817 -870
III. Bất động sản đầu tư 198,097 197,650 195,727 194,781 192,866
- Nguyên giá 218,604 218,604 218,604 218,604 218,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,507 -20,954 -22,876 -23,823 -25,738
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,297 63,297 63,297 63,297 63,297
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 63,297 63,297 63,297 63,297 63,297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 72,929 71,689 70,458 69,238 68,821
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,452 1,078 630 301 733
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 63,409 63,351 63,374 63,290 63,247
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,068 7,261 6,454 5,647 4,841
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,134,241 7,017,532 7,515,502 7,359,553 7,278,438
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,565,694 5,433,368 5,929,750 5,801,714 5,718,131
I. Nợ ngắn hạn 4,832,074 4,703,394 4,852,989 4,804,907 4,832,302
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,533,903 1,414,530 1,515,481 1,408,466 1,310,012
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,294,058 1,270,148 1,259,497 1,259,768 1,225,871
4. Người mua trả tiền trước 1,238,328 1,185,939 1,298,099 1,334,802 1,495,205
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 239,187 242,734 244,584 237,975 239,876
6. Phải trả người lao động 3,789 3,965 3,871 7,484 3,755
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 318,319 323,691 319,299 344,471 347,617
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 162,422 219,223 168,995 168,096 166,121
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42,068 43,163 43,163 43,846 43,846
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 733,621 729,974 1,076,761 996,807 885,828
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64,711 64,711 63,312 63,312 63,312
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 661,000 656,500 998,000 908,713 801,500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 7,910 8,763 15,449 24,783 21,016
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,568,546 1,584,164 1,585,752 1,557,838 1,560,307
I. Vốn chủ sở hữu 1,568,546 1,584,164 1,585,752 1,557,838 1,560,307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 891,164 891,164 891,164 891,164 891,164
2. Thặng dư vốn cổ phần 159,881 159,881 159,881 159,881 159,881
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 30,753 31,411 31,411 31,411 31,411
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 460,278 474,499 476,374 448,231 450,841
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 432,923 430,513 430,513 430,480 448,209
- LNST chưa phân phối kỳ này 27,355 43,985 45,861 17,750 2,632
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 26,470 27,210 26,922 27,152 27,011
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,134,241 7,017,532 7,515,502 7,359,553 7,278,438