Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.163.725 5.464.514 2.681.483 1.140.492 630.689
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.163.725 5.464.514 2.681.483 1.140.492 630.689
4. Giá vốn hàng bán 5.674.246 5.028.244 2.458.549 1.060.444 587.881
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 489.479 436.270 222.933 80.049 42.808
6. Doanh thu hoạt động tài chính 94.505 74.051 143.455 260.311 257.791
7. Chi phí tài chính 189.796 244.648 252.262 263.515 230.359
-Trong đó: Chi phí lãi vay 173.570 225.094 252.061 239.359 202.116
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 112.296 134.391 66.731 46.408 41.624
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 281.892 131.282 47.395 30.437 28.616
12. Thu nhập khác 21.405 647 4.685 2.549 1.335
13. Chi phí khác 830 2.595 1.016 7.688 4.709
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20.575 -1.949 3.669 -5.139 -3.375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 302.467 129.333 51.064 25.298 25.241
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 61.949 41.071 -8.955 6.899 6.794
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -481 289 292 -6 122
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 61.467 41.360 -8.664 6.893 6.916
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 241.000 87.974 59.727 18.405 18.326
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 17 364 193 40 -75
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 240.983 87.610 59.534 18.365 18.401