1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.552.205
|
6.163.725
|
5.464.514
|
2.681.483
|
1.140.492
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.552.205
|
6.163.725
|
5.464.514
|
2.681.483
|
1.140.492
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.653.549
|
5.674.246
|
5.028.244
|
2.458.549
|
1.060.444
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
898.656
|
489.479
|
436.270
|
222.933
|
80.049
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
70.338
|
94.505
|
74.051
|
143.455
|
260.311
|
7. Chi phí tài chính
|
224.719
|
189.796
|
244.648
|
252.262
|
263.515
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
123.408
|
173.570
|
225.094
|
252.061
|
239.359
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
179.581
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
104.040
|
112.296
|
134.391
|
66.731
|
46.408
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
460.655
|
281.892
|
131.282
|
47.395
|
30.437
|
12. Thu nhập khác
|
20.081
|
21.405
|
647
|
4.685
|
2.549
|
13. Chi phí khác
|
11.699
|
830
|
2.595
|
1.016
|
7.688
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8.382
|
20.575
|
-1.949
|
3.669
|
-5.139
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
469.037
|
302.467
|
129.333
|
51.064
|
25.298
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
88.180
|
61.949
|
41.071
|
-8.955
|
6.899
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.893
|
-481
|
289
|
292
|
-6
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
93.073
|
61.467
|
41.360
|
-8.664
|
6.893
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
375.964
|
241.000
|
87.974
|
59.727
|
18.405
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
69.137
|
17
|
364
|
193
|
40
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
306.827
|
240.983
|
87.610
|
59.534
|
18.365
|