|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
361.230
|
366.582
|
367.627
|
368.238
|
389.150
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.135
|
33.770
|
31.124
|
26.999
|
12.773
|
|
1. Tiền
|
15.570
|
16.010
|
13.169
|
9.044
|
12.273
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17.566
|
17.760
|
17.955
|
17.955
|
500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
216.703
|
224.351
|
222.482
|
240.418
|
264.395
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
216.703
|
224.351
|
222.482
|
240.418
|
264.395
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109.034
|
105.273
|
110.770
|
96.546
|
106.798
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
105.267
|
101.555
|
109.110
|
100.772
|
103.268
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
415
|
605
|
468
|
295
|
245
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.380
|
6.380
|
6.235
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.091
|
3.852
|
2.287
|
2.809
|
10.899
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.120
|
-7.120
|
-7.330
|
-7.330
|
-7.615
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.328
|
3.160
|
2.762
|
3.786
|
5.155
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.328
|
3.160
|
2.762
|
3.786
|
5.155
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29
|
29
|
488
|
488
|
30
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29
|
29
|
29
|
29
|
30
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
459
|
459
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24.084
|
21.161
|
18.575
|
15.686
|
12.720
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24.084
|
21.111
|
18.346
|
15.380
|
12.415
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.084
|
21.111
|
18.158
|
15.204
|
12.250
|
|
- Nguyên giá
|
232.087
|
232.087
|
232.087
|
232.087
|
232.087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-208.004
|
-210.976
|
-213.930
|
-216.883
|
-219.837
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
188
|
176
|
164
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
190
|
190
|
190
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-2
|
-14
|
-26
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
50
|
229
|
305
|
305
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
50
|
229
|
305
|
305
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
385.313
|
387.743
|
386.201
|
383.923
|
401.871
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53.809
|
51.829
|
47.690
|
40.183
|
79.894
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
53.809
|
51.829
|
47.690
|
40.183
|
79.894
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23.774
|
27.265
|
30.126
|
22.656
|
21.803
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.850
|
5.573
|
1.867
|
2.337
|
3.514
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.279
|
8.530
|
11.884
|
5.053
|
8.839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.075
|
3.472
|
1.471
|
1.623
|
17.427
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.076
|
1.151
|
971
|
1.139
|
20.767
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6.158
|
4.129
|
0
|
7.339
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.596
|
1.709
|
1.371
|
37
|
7.543
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
331.504
|
335.915
|
338.511
|
343.740
|
321.977
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
331.504
|
335.915
|
338.511
|
343.740
|
321.977
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
131.040
|
131.040
|
131.040
|
131.040
|
131.040
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
53.071
|
53.071
|
53.071
|
53.071
|
53.071
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
127.245
|
127.245
|
127.245
|
127.245
|
112.831
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.602
|
15.916
|
18.458
|
23.665
|
16.243
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.594
|
2.594
|
2.594
|
18.458
|
3.152
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.008
|
13.322
|
15.864
|
5.207
|
13.091
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8.547
|
8.643
|
8.697
|
8.719
|
8.793
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
385.313
|
387.743
|
386.201
|
383.923
|
401.871
|