|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
367,044
|
354,072
|
361,230
|
366,582
|
367,627
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,544
|
30,596
|
33,135
|
33,770
|
31,124
|
|
1. Tiền
|
17,358
|
13,410
|
15,570
|
16,010
|
13,169
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,186
|
17,186
|
17,566
|
17,760
|
17,955
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
194,841
|
197,887
|
216,703
|
224,351
|
222,482
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
194,841
|
197,887
|
216,703
|
224,351
|
222,482
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134,380
|
122,813
|
109,034
|
105,273
|
110,770
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
130,654
|
118,208
|
105,267
|
101,555
|
109,110
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
533
|
746
|
415
|
605
|
468
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6,380
|
6,380
|
6,380
|
6,380
|
6,235
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,818
|
4,369
|
4,091
|
3,852
|
2,287
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,005
|
-6,890
|
-7,120
|
-7,120
|
-7,330
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,733
|
2,747
|
2,328
|
3,160
|
2,762
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,733
|
2,747
|
2,328
|
3,160
|
2,762
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
545
|
28
|
29
|
29
|
488
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
545
|
28
|
29
|
29
|
29
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
459
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
30,054
|
27,084
|
24,084
|
21,161
|
18,575
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,054
|
27,084
|
24,084
|
21,111
|
18,346
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,054
|
27,084
|
24,084
|
21,111
|
18,158
|
|
- Nguyên giá
|
236,716
|
232,087
|
232,087
|
232,087
|
232,087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-206,662
|
-205,004
|
-208,004
|
-210,976
|
-213,930
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
188
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
190
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
50
|
229
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
50
|
229
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
397,098
|
381,155
|
385,313
|
387,743
|
386,201
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
65,788
|
46,256
|
53,809
|
51,829
|
47,690
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
65,788
|
46,256
|
53,809
|
51,829
|
47,690
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45,916
|
26,313
|
23,774
|
27,265
|
30,126
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,492
|
1,762
|
4,850
|
5,573
|
1,867
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14,810
|
7,172
|
8,279
|
8,530
|
11,884
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
354
|
4,104
|
3,075
|
3,472
|
1,471
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,004
|
987
|
5,076
|
1,151
|
971
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
5,817
|
6,158
|
4,129
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,213
|
101
|
2,596
|
1,709
|
1,371
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
331,311
|
334,899
|
331,504
|
335,915
|
338,511
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
331,311
|
334,899
|
331,504
|
335,915
|
338,511
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
131,040
|
131,040
|
131,040
|
131,040
|
131,040
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
53,071
|
53,071
|
53,071
|
53,071
|
53,071
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
127,245
|
127,245
|
127,245
|
127,245
|
127,245
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,541
|
15,119
|
11,602
|
15,916
|
18,458
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,382
|
11,554
|
2,594
|
2,594
|
2,594
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,159
|
3,565
|
9,008
|
13,322
|
15,864
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8,414
|
8,424
|
8,547
|
8,643
|
8,697
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
397,098
|
381,155
|
385,313
|
387,743
|
386,201
|