Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 354,072 361,230 366,582 367,627 368,238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,596 33,135 33,770 31,124 26,999
1. Tiền 13,410 15,570 16,010 13,169 9,044
2. Các khoản tương đương tiền 17,186 17,566 17,760 17,955 17,955
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 197,887 216,703 224,351 222,482 240,418
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 197,887 216,703 224,351 222,482 240,418
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 122,813 109,034 105,273 110,770 96,546
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118,208 105,267 101,555 109,110 100,772
2. Trả trước cho người bán 746 415 605 468 295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6,380 6,380 6,380 6,235 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,369 4,091 3,852 2,287 2,809
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,890 -7,120 -7,120 -7,330 -7,330
IV. Tổng hàng tồn kho 2,747 2,328 3,160 2,762 3,786
1. Hàng tồn kho 2,747 2,328 3,160 2,762 3,786
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28 29 29 488 488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28 29 29 29 29
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 459 459
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,084 24,084 21,161 18,575 15,686
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,084 24,084 21,111 18,346 15,380
1. Tài sản cố định hữu hình 27,084 24,084 21,111 18,158 15,204
- Nguyên giá 232,087 232,087 232,087 232,087 232,087
- Giá trị hao mòn lũy kế -205,004 -208,004 -210,976 -213,930 -216,883
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 188 176
- Nguyên giá 0 0 0 190 190
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -2 -14
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 50 229 305
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 50 229 305
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 381,155 385,313 387,743 386,201 383,923
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,256 53,809 51,829 47,690 40,183
I. Nợ ngắn hạn 46,256 53,809 51,829 47,690 40,183
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,313 23,774 27,265 30,126 22,656
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,762 4,850 5,573 1,867 2,337
6. Phải trả người lao động 7,172 8,279 8,530 11,884 5,053
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,104 3,075 3,472 1,471 1,623
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 987 5,076 1,151 971 1,139
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,817 6,158 4,129 0 7,339
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 2,596 1,709 1,371 37
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 334,899 331,504 335,915 338,511 343,740
I. Vốn chủ sở hữu 334,899 331,504 335,915 338,511 343,740
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131,040 131,040 131,040 131,040 131,040
2. Thặng dư vốn cổ phần 53,071 53,071 53,071 53,071 53,071
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 127,245 127,245 127,245 127,245 127,245
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,119 11,602 15,916 18,458 23,665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,554 2,594 2,594 2,594 18,458
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,565 9,008 13,322 15,864 5,207
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8,424 8,547 8,643 8,697 8,719
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 381,155 385,313 387,743 386,201 383,923