Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 511,867 534,450 581,071 605,522 555,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,654 13,520 47,111 28,397 59,846
1. Tiền 10,654 13,520 47,111 28,397 59,846
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,230 6,230 6,580 10,780 10,780
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,230 6,230 6,580 10,780 10,780
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 364,850 383,088 378,052 395,256 399,421
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 126,524 135,921 120,189 118,784 137,967
2. Trả trước cho người bán 56,089 59,381 59,179 74,900 68,907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 183,544 189,093 199,991 202,880 193,854
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,307 -1,307 -1,307 -1,307 -1,307
IV. Tổng hàng tồn kho 107,874 108,820 127,199 143,373 65,552
1. Hàng tồn kho 107,874 108,820 127,199 143,373 65,552
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,259 22,792 22,129 27,716 19,524
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100 899 536 544 115
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,537 21,234 20,969 24,461 19,364
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 622 659 624 2,711 46
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,632 107,899 129,002 145,149 127,782
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,668 4,002 7,531 5,920 4,343
1. Tài sản cố định hữu hình 3,668 366 3,895 2,284 4,343
- Nguyên giá 25,566 21,871 24,306 19,506 15,927
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,898 -21,505 -20,412 -17,222 -11,584
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 3,636 3,636 3,636 0
- Nguyên giá 0 3,636 3,636 3,636 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 90,611 89,043 106,572 124,331 122,022
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 89,810 87,865 105,345 123,091 120,708
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 800 1,178 1,227 1,240 1,314
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,353 14,853 14,899 14,899 1,417
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 353 353 353 353 435
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,000 14,500 14,546 14,546 1,546
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -565
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 619,499 642,349 710,073 750,671 682,907
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 471,246 493,672 560,637 601,630 535,223
I. Nợ ngắn hạn 471,246 493,672 560,637 601,630 535,223
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 233,479 236,591 290,475 304,539 287,469
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 80,299 79,867 76,734 78,710 86,429
4. Người mua trả tiền trước 12,805 16,413 44,464 83,885 21,765
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,531 26,524 15,865 10,495 7,432
6. Phải trả người lao động 1,268 913 913 913 342
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,847 4,805 3,969 1,890 9,196
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 111,060 127,612 127,278 120,402 122,332
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 957 945 940 796 257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 148,253 148,677 149,436 149,041 147,684
I. Vốn chủ sở hữu 148,253 148,677 149,436 149,041 147,684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 23,300 23,300 23,300 23,300 23,300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,308 5,308 5,308 5,308 5,001
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,622 8,698 8,759 8,269 12,539
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,552 8,679 8,679 8,118 9,561
- LNST chưa phân phối kỳ này 70 18 79 151 2,978
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12,023 11,372 12,069 12,164 6,843
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 619,499 642,349 710,073 750,671 682,907