TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
511,867
|
534,450
|
581,071
|
605,522
|
555,124
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,654
|
13,520
|
47,111
|
28,397
|
59,846
|
1. Tiền
|
10,654
|
13,520
|
47,111
|
28,397
|
59,846
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,230
|
6,230
|
6,580
|
10,780
|
10,780
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,230
|
6,230
|
6,580
|
10,780
|
10,780
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
364,850
|
383,088
|
378,052
|
395,256
|
399,421
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
126,524
|
135,921
|
120,189
|
118,784
|
137,967
|
2. Trả trước cho người bán
|
56,089
|
59,381
|
59,179
|
74,900
|
68,907
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
183,544
|
189,093
|
199,991
|
202,880
|
193,854
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,307
|
-1,307
|
-1,307
|
-1,307
|
-1,307
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
107,874
|
108,820
|
127,199
|
143,373
|
65,552
|
1. Hàng tồn kho
|
107,874
|
108,820
|
127,199
|
143,373
|
65,552
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,259
|
22,792
|
22,129
|
27,716
|
19,524
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
100
|
899
|
536
|
544
|
115
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,537
|
21,234
|
20,969
|
24,461
|
19,364
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
622
|
659
|
624
|
2,711
|
46
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
107,632
|
107,899
|
129,002
|
145,149
|
127,782
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,668
|
4,002
|
7,531
|
5,920
|
4,343
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,668
|
366
|
3,895
|
2,284
|
4,343
|
- Nguyên giá
|
25,566
|
21,871
|
24,306
|
19,506
|
15,927
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,898
|
-21,505
|
-20,412
|
-17,222
|
-11,584
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
3,636
|
3,636
|
3,636
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
3,636
|
3,636
|
3,636
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
90,611
|
89,043
|
106,572
|
124,331
|
122,022
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
89,810
|
87,865
|
105,345
|
123,091
|
120,708
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
800
|
1,178
|
1,227
|
1,240
|
1,314
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,353
|
14,853
|
14,899
|
14,899
|
1,417
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
353
|
353
|
353
|
353
|
435
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13,000
|
14,500
|
14,546
|
14,546
|
1,546
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-565
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
619,499
|
642,349
|
710,073
|
750,671
|
682,907
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
471,246
|
493,672
|
560,637
|
601,630
|
535,223
|
I. Nợ ngắn hạn
|
471,246
|
493,672
|
560,637
|
601,630
|
535,223
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
233,479
|
236,591
|
290,475
|
304,539
|
287,469
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
80,299
|
79,867
|
76,734
|
78,710
|
86,429
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,805
|
16,413
|
44,464
|
83,885
|
21,765
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,531
|
26,524
|
15,865
|
10,495
|
7,432
|
6. Phải trả người lao động
|
1,268
|
913
|
913
|
913
|
342
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,847
|
4,805
|
3,969
|
1,890
|
9,196
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
111,060
|
127,612
|
127,278
|
120,402
|
122,332
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
957
|
945
|
940
|
796
|
257
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
148,253
|
148,677
|
149,436
|
149,041
|
147,684
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
148,253
|
148,677
|
149,436
|
149,041
|
147,684
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
23,300
|
23,300
|
23,300
|
23,300
|
23,300
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,308
|
5,308
|
5,308
|
5,308
|
5,001
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,622
|
8,698
|
8,759
|
8,269
|
12,539
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,552
|
8,679
|
8,679
|
8,118
|
9,561
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
70
|
18
|
79
|
151
|
2,978
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12,023
|
11,372
|
12,069
|
12,164
|
6,843
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
619,499
|
642,349
|
710,073
|
750,671
|
682,907
|