|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
558.308
|
671.719
|
643.617
|
534.573
|
507.896
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.810
|
59.314
|
45.465
|
24.615
|
8.840
|
|
1. Tiền
|
25.810
|
59.314
|
45.465
|
24.615
|
8.840
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.780
|
10.780
|
10.780
|
10.780
|
10.780
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.780
|
10.780
|
10.780
|
10.780
|
10.780
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
388.938
|
444.445
|
445.113
|
428.604
|
424.792
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
105.323
|
143.568
|
155.369
|
141.191
|
118.266
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72.894
|
84.340
|
72.841
|
62.421
|
64.441
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
212.028
|
217.845
|
218.209
|
226.299
|
243.392
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.307
|
-1.307
|
-1.307
|
-1.307
|
-1.307
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
108.743
|
133.124
|
119.291
|
50.658
|
46.958
|
|
1. Hàng tồn kho
|
108.743
|
133.124
|
119.291
|
50.658
|
46.958
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24.037
|
24.055
|
22.968
|
19.916
|
16.526
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
386
|
375
|
274
|
164
|
392
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23.607
|
23.604
|
22.511
|
19.648
|
16.015
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
44
|
76
|
183
|
104
|
119
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
128.239
|
129.677
|
131.333
|
127.896
|
126.728
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.327
|
116.279
|
117.716
|
114.707
|
115.321
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.327
|
116.279
|
117.716
|
114.707
|
115.321
|
|
- Nguyên giá
|
15.927
|
130.424
|
130.424
|
130.456
|
131.900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.600
|
-14.145
|
-12.708
|
-15.749
|
-16.580
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
122.578
|
9.250
|
9.386
|
8.393
|
7.222
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
7.820
|
7.921
|
8.056
|
5.791
|
5.893
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
114.759
|
1.329
|
1.329
|
2.602
|
1.329
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.334
|
4.148
|
4.232
|
4.796
|
4.148
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
352
|
352
|
1.000
|
1.565
|
352
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.546
|
3.796
|
3.796
|
3.796
|
3.796
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-565
|
0
|
-565
|
-565
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
37
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
37
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
686.547
|
801.396
|
774.950
|
662.469
|
634.624
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
539.951
|
654.679
|
625.246
|
512.053
|
484.168
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
539.951
|
654.679
|
625.246
|
512.053
|
484.168
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
302.469
|
385.552
|
352.202
|
320.611
|
303.463
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
51.705
|
75.021
|
94.961
|
81.520
|
78.412
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48.274
|
41.642
|
34.509
|
19.409
|
15.447
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.390
|
5.314
|
5.947
|
9.217
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
1.265
|
1.498
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.327
|
22.721
|
4.057
|
2.797
|
5.197
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
76.591
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
124.626
|
124.327
|
132.233
|
76.933
|
4.997
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
159
|
102
|
72
|
67
|
62
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
146.597
|
146.717
|
149.705
|
150.417
|
150.456
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
146.597
|
146.717
|
149.705
|
150.417
|
150.456
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
23.300
|
23.300
|
23.300
|
23.300
|
23.300
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.001
|
5.001
|
5.001
|
5.001
|
5.001
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.446
|
11.555
|
14.543
|
15.202
|
15.230
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11.427
|
11.427
|
11.427
|
14.732
|
15.193
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20
|
128
|
3.117
|
469
|
38
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.849
|
6.861
|
6.860
|
6.913
|
6.924
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
686.547
|
801.396
|
774.950
|
662.469
|
634.624
|