単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 555,124 558,308 671,719 643,617 534,573
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,846 25,810 59,314 45,465 24,615
1. Tiền 59,846 25,810 59,314 45,465 24,615
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,780 10,780 10,780 10,780 10,780
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,780 10,780 10,780 10,780 10,780
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 399,421 388,938 444,445 445,113 428,604
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 137,967 105,323 143,568 155,369 141,191
2. Trả trước cho người bán 68,907 72,894 84,340 72,841 62,421
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 193,854 212,028 217,845 218,209 226,299
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,307 -1,307 -1,307 -1,307 -1,307
IV. Tổng hàng tồn kho 65,552 108,743 133,124 119,291 50,658
1. Hàng tồn kho 65,552 108,743 133,124 119,291 50,658
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,524 24,037 24,055 22,968 19,916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 386 375 274 164
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,364 23,607 23,604 22,511 19,648
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 46 44 76 183 104
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 127,782 128,239 129,677 131,333 127,896
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,343 4,327 116,279 117,716 114,707
1. Tài sản cố định hữu hình 4,343 4,327 116,279 117,716 114,707
- Nguyên giá 15,927 15,927 130,424 130,424 130,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,584 -11,600 -14,145 -12,708 -15,749
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 122,022 122,578 9,250 9,386 8,393
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 120,708 7,820 7,921 8,056 5,791
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,314 114,759 1,329 1,329 2,602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,417 1,334 4,148 4,232 4,796
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 435 352 352 1,000 1,565
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,546 1,546 3,796 3,796 3,796
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -565 -565 0 -565 -565
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 682,907 686,547 801,396 774,950 662,469
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 535,223 539,951 654,679 625,246 512,053
I. Nợ ngắn hạn 535,223 539,951 654,679 625,246 512,053
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 287,469 302,469 385,552 352,202 320,611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 86,429 51,705 75,021 94,961 81,520
4. Người mua trả tiền trước 21,765 48,274 41,642 34,509 19,409
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,432 6,390 5,314 5,947 9,217
6. Phải trả người lao động 342 0 0 1,265 1,498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,196 6,327 22,721 4,057 2,797
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 122,332 124,626 124,327 132,233 76,933
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 257 159 102 72 67
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147,684 146,597 146,717 149,705 150,417
I. Vốn chủ sở hữu 147,684 146,597 146,717 149,705 150,417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 23,300 23,300 23,300 23,300 23,300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,001 5,001 5,001 5,001 5,001
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,539 11,446 11,555 14,543 15,202
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,561 11,427 11,427 11,427 14,732
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,978 20 128 3,117 469
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6,843 6,849 6,861 6,860 6,913
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 682,907 686,547 801,396 774,950 662,469