Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 671,719 643,617 534,573 507,896 501,508
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,314 45,465 24,615 8,840 10,172
1. Tiền 59,314 45,465 24,615 8,840 10,172
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,780 10,780 10,780 10,780 11,276
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,780 10,780 10,780 10,780 11,276
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 444,445 445,113 428,604 424,792 409,899
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 143,568 155,369 141,191 118,266 87,400
2. Trả trước cho người bán 84,340 72,841 62,421 64,441 68,221
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 217,845 218,209 226,299 243,392 255,585
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,307 -1,307 -1,307 -1,307 -1,307
IV. Tổng hàng tồn kho 133,124 119,291 50,658 46,958 53,573
1. Hàng tồn kho 133,124 119,291 50,658 46,958 53,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,055 22,968 19,916 16,526 16,588
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 375 274 164 392 688
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,604 22,511 19,648 16,015 15,714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 76 183 104 119 186
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 129,677 131,333 127,896 126,728 123,735
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,279 117,716 114,707 115,321 114,490
1. Tài sản cố định hữu hình 116,279 117,716 114,707 115,321 114,490
- Nguyên giá 130,424 130,424 130,456 131,900 131,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,145 -12,708 -15,749 -16,580 -17,410
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,250 9,386 8,393 7,222 5,059
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 7,921 8,056 5,791 5,893 3,604
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,329 1,329 2,602 1,329 1,454
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,148 4,232 4,796 4,148 4,148
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 352 1,000 1,565 352 352
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,796 3,796 3,796 3,796 3,796
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -565 -565 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 37 37
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 37 37
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 801,396 774,950 662,469 634,624 625,242
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 654,679 625,246 512,053 484,168 325,740
I. Nợ ngắn hạn 654,679 625,246 512,053 484,168 325,740
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 385,552 352,202 320,611 303,463 145,385
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75,021 94,961 81,520 78,412 73,336
4. Người mua trả tiền trước 41,642 34,509 19,409 15,447 21,919
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,314 5,947 9,217 0 4,976
6. Phải trả người lao động 0 1,265 1,498 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22,721 4,057 2,797 5,197 7,531
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 76,591 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 124,327 132,233 76,933 4,997 72,334
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 102 72 67 62 259
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 146,717 149,705 150,417 150,456 299,503
I. Vốn chủ sở hữu 146,717 149,705 150,417 150,456 299,503
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 23,300 23,300 23,300 23,300 22,679
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,001 5,001 5,001 5,001 5,001
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,555 14,543 15,202 15,230 14,888
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,427 11,427 14,732 15,193 14,823
- LNST chưa phân phối kỳ này 128 3,117 469 38 65
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6,861 6,860 6,913 6,924 6,934
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 801,396 774,950 662,469 634,624 625,242