|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
-17,042
|
40,512
|
185,145
|
255,817
|
9,935
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
-17,042
|
40,512
|
185,145
|
255,817
|
9,935
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
-35,072
|
27,216
|
114,420
|
168,908
|
5,420
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,030
|
13,296
|
70,725
|
86,910
|
4,515
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
4
|
7
|
20
|
292
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,821
|
5,408
|
16,793
|
18,147
|
1,916
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,821
|
5,408
|
16,793
|
4,848
|
1,916
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-1,869
|
2,071
|
9,421
|
31,774
|
-3,199
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,956
|
3,799
|
26,257
|
24,633
|
3,883
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,124
|
2,022
|
18,260
|
12,376
|
2,207
|
|
12. Thu nhập khác
|
261
|
269
|
569
|
58
|
690
|
|
13. Chi phí khác
|
-32
|
169
|
438
|
2
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
294
|
99
|
132
|
56
|
689
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,417
|
2,122
|
18,391
|
12,432
|
2,896
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,332
|
276
|
5,037
|
2,381
|
1,010
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,332
|
276
|
5,037
|
2,381
|
1,010
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,086
|
1,846
|
13,354
|
10,051
|
1,886
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,086
|
1,846
|
13,354
|
10,051
|
1,886
|