I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23.265
|
32.039
|
25.038
|
179
|
17.775
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.926
|
-418
|
8.773
|
9.220
|
24.971
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-1.350
|
-4.209
|
-1.094
|
215
|
259
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-464
|
-673
|
-586
|
-77
|
-12
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
4.740
|
4.464
|
10.453
|
9.082
|
24.724
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26.191
|
31.621
|
33.810
|
9.399
|
42.747
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
25.604
|
30.124
|
31.992
|
108.282
|
-6.774
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-219.895
|
95.931
|
-64.545
|
-141.460
|
23.096
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11.849
|
-17.769
|
-186.648
|
-29.992
|
-6.603
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-342
|
1.325
|
289
|
209
|
-200
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17.841
|
-257
|
-4.386
|
-9.082
|
-24.724
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.296
|
-12.579
|
-13.695
|
-3.150
|
3.766
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
59.313
|
132.935
|
0
|
7.931
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
-36.029
|
0
|
-20.878
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-143.116
|
261.330
|
-239.212
|
-57.863
|
10.430
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
604
|
5.127
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-535
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
464
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
31.067
|
5.127
|
0
|
0
|
-524
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
341.397
|
170.555
|
173.821
|
119.362
|
138.986
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-192.432
|
-355.699
|
-33.718
|
-44.004
|
-153.082
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-31.295
|
-12.000
|
-7.350
|
-7.893
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
117.669
|
-197.143
|
132.753
|
67.466
|
-14.096
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.620
|
69.314
|
-106.459
|
9.603
|
-4.189
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.222
|
40.842
|
110.332
|
3.874
|
13.476
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.842
|
110.156
|
3.874
|
13.476
|
9.287
|