|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,039
|
25,038
|
179
|
17,775
|
35,841
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-418
|
8,773
|
9,220
|
24,971
|
144,063
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-4,209
|
-1,094
|
215
|
259
|
173
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
117,994
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-673
|
-586
|
-77
|
-12
|
-321
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,464
|
10,453
|
9,082
|
24,724
|
26,217
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31,621
|
33,810
|
9,399
|
42,747
|
179,904
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
30,124
|
31,992
|
108,282
|
-6,774
|
-15,055
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
95,931
|
-64,545
|
-141,460
|
23,096
|
220,683
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17,769
|
-186,648
|
-29,992
|
-6,603
|
25,900
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,325
|
289
|
209
|
-200
|
-211
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-257
|
-4,386
|
-9,082
|
-24,724
|
-20,008
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12,579
|
-13,695
|
-3,150
|
3,766
|
-10,018
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
132,935
|
0
|
7,931
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-36,029
|
0
|
-20,878
|
-1,897
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
261,330
|
-239,212
|
-57,863
|
10,430
|
379,298
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-155
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,127
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-535
|
-820
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
12
|
321
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5,127
|
0
|
0
|
-524
|
-654
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
170,555
|
173,821
|
119,362
|
138,986
|
35,826
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-355,699
|
-33,718
|
-44,004
|
-153,082
|
-315,732
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12,000
|
-7,350
|
-7,893
|
0
|
-14,757
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-197,143
|
132,753
|
67,466
|
-14,096
|
-294,663
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
69,314
|
-106,459
|
9,603
|
-4,189
|
83,981
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40,842
|
110,332
|
3,874
|
13,476
|
9,287
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
110,156
|
3,874
|
13,476
|
9,287
|
93,268
|