単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,391 12,432 2,896 2,251 5,140
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,826 -43,734 168,276 450 6,597
- Khấu hao TSCĐ 39 39 55 83 101
- Các khoản dự phòng 0 117,994 5,647
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7 -20 -292 -789 -690
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 16,793 -43,754 50,518 1,155 1,538
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,217 -31,302 171,172 2,701 11,737
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,119 -1,801 -3,616 1,433 -5,334
- Tăng, giảm hàng tồn kho 117,718 96,689 -6,559 10,701 -6,046
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28,753 153,952 -99,352 -56,466 -14,266
- Tăng giảm chi phí trả trước -230 5 -41 -1,556 41
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,793 43,754 -44,309 -1,155 -1,538
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -76 -12,112 3,702 -1,385
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -2,998 11,891 -11,891 8,959 -8,959
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1,897 -2,093
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 100,966 261,076 7,208 -36,769 -26,459
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -168 0 -1,931 148
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -408 -15,779 15,366 -40,146
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 20 292 1,479
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -566 -15,759 15,658 -1,931 -38,519
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,813 3,840 2,490 26,840 46,678
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -85,085 -159,509 -40,267 -4,513 -15,443
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,757 0 -7,500
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -91,030 -155,670 -37,777 14,827 31,235
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,371 89,647 -14,911 -23,873 -33,742
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,161 18,532 108,178 93,268 69,395
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,532 108,178 93,268 69,395 35,653