|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,512
|
185,145
|
255,817
|
9,935
|
42,760
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
40,512
|
185,145
|
255,817
|
9,935
|
42,760
|
|
Giá vốn hàng bán
|
27,216
|
114,420
|
168,908
|
5,420
|
29,800
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,296
|
70,725
|
86,910
|
4,515
|
12,960
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
7
|
20
|
292
|
789
|
|
Chi phí tài chính
|
5,408
|
16,793
|
18,147
|
1,916
|
1,155
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,408
|
16,793
|
4,848
|
1,916
|
1,155
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,071
|
9,421
|
31,774
|
-3,199
|
4,516
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,799
|
26,257
|
24,633
|
3,883
|
5,083
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,022
|
18,260
|
12,376
|
2,207
|
2,995
|
|
Thu nhập khác
|
269
|
569
|
58
|
690
|
193
|
|
Chi phí khác
|
169
|
438
|
2
|
1
|
937
|
|
Lợi nhuận khác
|
99
|
132
|
56
|
689
|
-744
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,122
|
18,391
|
12,432
|
2,896
|
2,251
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
276
|
5,037
|
2,381
|
1,010
|
663
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
276
|
5,037
|
2,381
|
1,010
|
663
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,846
|
13,354
|
10,051
|
1,886
|
1,588
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,846
|
13,354
|
10,051
|
1,886
|
1,588
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|