単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh -17,042 40,512 185,145 255,817 9,935
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần -17,042 40,512 185,145 255,817 9,935
Giá vốn hàng bán -35,072 27,216 114,420 168,908 5,420
Lợi nhuận gộp 18,030 13,296 70,725 86,910 4,515
Doanh thu hoạt động tài chính 2 4 7 20 292
Chi phí tài chính 5,821 5,408 16,793 18,147 1,916
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,821 5,408 16,793 4,848 1,916
Chi phí bán hàng -1,869 2,071 9,421 31,774 -3,199
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,956 3,799 26,257 24,633 3,883
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,124 2,022 18,260 12,376 2,207
Thu nhập khác 261 269 569 58 690
Chi phí khác -32 169 438 2 1
Lợi nhuận khác 294 99 132 56 689
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,417 2,122 18,391 12,432 2,896
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,332 276 5,037 2,381 1,010
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,332 276 5,037 2,381 1,010
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,086 1,846 13,354 10,051 1,886
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,086 1,846 13,354 10,051 1,886
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)