単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,145 255,817 9,935 42,760 49,714
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 185,145 255,817 9,935 42,760 49,714
Giá vốn hàng bán 114,420 168,908 5,420 29,800 32,385
Lợi nhuận gộp 70,725 86,910 4,515 12,960 17,329
Doanh thu hoạt động tài chính 7 20 292 789 690
Chi phí tài chính 16,793 18,147 1,916 1,155 1,538
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,793 4,848 1,916 1,155 1,538
Chi phí bán hàng 9,421 31,774 -3,199 4,516 3,175
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,257 24,633 3,883 5,083 7,704
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,260 12,376 2,207 2,995 5,601
Thu nhập khác 569 58 690 193 7
Chi phí khác 438 2 1 937 468
Lợi nhuận khác 132 56 689 -744 -461
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,391 12,432 2,896 2,251 5,140
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,037 2,381 1,010 663 1,345
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,037 2,381 1,010 663 1,345
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,354 10,051 1,886 1,588 3,795
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,354 10,051 1,886 1,588 3,795
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)