単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,512 185,145 255,817 9,935 42,760
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 40,512 185,145 255,817 9,935 42,760
Giá vốn hàng bán 27,216 114,420 168,908 5,420 29,800
Lợi nhuận gộp 13,296 70,725 86,910 4,515 12,960
Doanh thu hoạt động tài chính 4 7 20 292 789
Chi phí tài chính 5,408 16,793 18,147 1,916 1,155
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,408 16,793 4,848 1,916 1,155
Chi phí bán hàng 2,071 9,421 31,774 -3,199 4,516
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,799 26,257 24,633 3,883 5,083
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,022 18,260 12,376 2,207 2,995
Thu nhập khác 269 569 58 690 193
Chi phí khác 169 438 2 1 937
Lợi nhuận khác 99 132 56 689 -744
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,122 18,391 12,432 2,896 2,251
Chi phí thuế TNDN hiện hành 276 5,037 2,381 1,010 663
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 276 5,037 2,381 1,010 663
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,846 13,354 10,051 1,886 1,588
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,846 13,354 10,051 1,886 1,588
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)