単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 594,928 567,585 532,366 546,153 546,412
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 108,178 93,268 69,395 35,653 31,451
1. Tiền 108,178 13,268 4,395 5,653 11,451
2. Các khoản tương đương tiền 0 80,000 65,000 30,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,283 1,916 2,034 22,062 22,158
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,525 80,539 79,106 81,221 76,121
1. Phải thu khách hàng 52,944 50,315 46,513 45,128 38,794
2. Trả trước cho người bán 7,330 8,836 13,230 15,703 16,052
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 36,454 33,498 31,473 32,499 32,768
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,202 -12,110 -12,110 -12,110 -11,492
IV. Tổng hàng tồn kho 378,897 385,456 374,755 380,800 390,287
1. Hàng tồn kho 378,897 385,456 374,755 380,800 390,287
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,046 6,407 7,076 26,417 26,396
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 372 6,396
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,046 6,407 7,076 6,046 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 20,000 20,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,234 7,221 10,476 10,335 13,792
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,450 3,450 3,450 3,450 3,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,450 3,450 0 3,450 3,450
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,985 2,930 4,629 4,528 8,037
1. Tài sản cố định hữu hình 2,985 2,930 4,549 4,451 7,962
- Nguyên giá 13,765 13,765 15,467 15,467 19,135
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,781 -10,835 -10,918 -11,017 -11,174
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 80 78 76
- Nguyên giá 0 0 80 80 80
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -2 -4
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 800 841 2,397 2,357 2,305
1. Chi phí trả trước dài hạn 800 841 2,397 2,357 2,305
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 602,163 574,806 542,842 556,488 560,205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 373,267 354,290 321,535 348,811 345,741
I. Nợ ngắn hạn 281,203 260,736 208,848 237,713 234,643
1. Vay và nợ ngắn 83,157 43,890 47,083 79,907 85,481
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 29,362 36,334 21,757 21,453 35,617
4. Người mua trả tiền trước 43,634 17,803 17,525 33,130 32,698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,037 3,948 538 570 2,936
6. Phải trả người lao động 10,940 9,248 2,457 938 827
7. Chi phí phải trả 53,673 42,218 1,591 1,487 1,317
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,640 15,755 7,778 19,806 14,877
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 43,086 46,189 31,893
II. Nợ dài hạn 92,063 93,554 112,687 111,098 111,098
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 22,434 23,925 43,058 41,469 41,469
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 69,629 69,629 69,629 69,629 69,629
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228,896 220,516 221,307 207,677 214,464
I. Vốn chủ sở hữu 228,896 220,516 221,307 207,677 214,464
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,949 31,949 31,949 31,949 31,949
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,429 11,429 11,429 11,429 11,429
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,517 27,137 27,929 14,298 21,085
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 337 3,104 3,048 7,210 5,329
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 602,163 574,806 542,842 556,488 560,205