I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
73
|
123
|
1.720
|
9.514
|
6.417
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.404
|
3.641
|
4.455
|
7.107
|
5.928
|
- Khấu hao TSCĐ
|
54
|
54
|
54
|
43
|
109
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
-254
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-3
|
1
|
-4
|
-2
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-1.457
|
3.590
|
4.400
|
7.322
|
5.821
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1.332
|
3.764
|
6.175
|
16.621
|
12.346
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
106.277
|
-1.610
|
-1.755
|
-67.993
|
65.365
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-123.352
|
-5.492
|
18.195
|
49.765
|
-39.522
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.122
|
-971
|
50
|
-1.052
|
-10.229
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-161
|
62
|
-214
|
-9
|
-39
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
1.457
|
-3.590
|
-4.400
|
-7.322
|
-5.821
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.435
|
-25
|
-10
|
0
|
3.801
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.931
|
8.707
|
-3.865
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.847
|
|
|
-15.181
|
-5.697
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.890
|
847
|
14.176
|
-25.171
|
20.202
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
230
|
-535
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
3
|
4
|
2
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
3
|
234
|
-533
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
27.971
|
19.432
|
61.804
|
36.469
|
21.281
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.198
|
-20.899
|
-18.590
|
-71.459
|
-41.985
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7.893
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9.881
|
-1.467
|
43.215
|
-34.990
|
-20.704
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.991
|
-621
|
57.394
|
-59.927
|
-1.035
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.485
|
13.476
|
12.856
|
70.249
|
10.322
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.476
|
12.856
|
70.249
|
10.322
|
9.287
|